political figureheads
nhân vật chính trị
ceremonial figureheads
nhân vật đại diện lễ nghi
puppet figureheads
nhân vật búp bê
royal figureheads
nhân vật hoàng gia
symbolic figureheads
nhân vật biểu tượng
historical figureheads
nhân vật lịch sử
national figureheads
nhân vật quốc gia
military figureheads
nhân vật quân sự
business figureheads
nhân vật kinh doanh
cultural figureheads
nhân vật văn hóa
the company’s leaders are often seen as figureheads.
các nhà lãnh đạo của công ty thường được nhìn thấy như những người đại diện.
in some organizations, figureheads have little real power.
trong một số tổ chức, những người đại diện có rất ít quyền lực thực sự.
figureheads can symbolize the values of a community.
những người đại diện có thể tượng trưng cho các giá trị của một cộng đồng.
many political figureheads are merely ceremonial roles.
nhiều người đại diện chính trị chỉ đảm nhận các vai trò mang tính lễ nghi.
the figureheads of the movement inspired many followers.
những người đại diện của phong trào đã truyền cảm hứng cho nhiều người theo dõi.
she was a figurehead for the charity, raising awareness.
Cô ấy là một người đại diện cho tổ từ thiện, nâng cao nhận thức.
figureheads often appear in parades and public events.
những người đại diện thường xuyên xuất hiện trong các cuộc diễu hành và các sự kiện công cộng.
the role of figureheads can vary greatly between cultures.
vai trò của những người đại diện có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
some companies prefer figureheads to maintain a public image.
một số công ty thích những người đại diện để duy trì hình ảnh công chúng.
historically, figureheads have played significant roles in politics.
lịch sử cho thấy, những người đại diện đã đóng vai trò quan trọng trong chính trị.
political figureheads
nhân vật chính trị
ceremonial figureheads
nhân vật đại diện lễ nghi
puppet figureheads
nhân vật búp bê
royal figureheads
nhân vật hoàng gia
symbolic figureheads
nhân vật biểu tượng
historical figureheads
nhân vật lịch sử
national figureheads
nhân vật quốc gia
military figureheads
nhân vật quân sự
business figureheads
nhân vật kinh doanh
cultural figureheads
nhân vật văn hóa
the company’s leaders are often seen as figureheads.
các nhà lãnh đạo của công ty thường được nhìn thấy như những người đại diện.
in some organizations, figureheads have little real power.
trong một số tổ chức, những người đại diện có rất ít quyền lực thực sự.
figureheads can symbolize the values of a community.
những người đại diện có thể tượng trưng cho các giá trị của một cộng đồng.
many political figureheads are merely ceremonial roles.
nhiều người đại diện chính trị chỉ đảm nhận các vai trò mang tính lễ nghi.
the figureheads of the movement inspired many followers.
những người đại diện của phong trào đã truyền cảm hứng cho nhiều người theo dõi.
she was a figurehead for the charity, raising awareness.
Cô ấy là một người đại diện cho tổ từ thiện, nâng cao nhận thức.
figureheads often appear in parades and public events.
những người đại diện thường xuyên xuất hiện trong các cuộc diễu hành và các sự kiện công cộng.
the role of figureheads can vary greatly between cultures.
vai trò của những người đại diện có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
some companies prefer figureheads to maintain a public image.
một số công ty thích những người đại diện để duy trì hình ảnh công chúng.
historically, figureheads have played significant roles in politics.
lịch sử cho thấy, những người đại diện đã đóng vai trò quan trọng trong chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay