protagonists

[Mỹ]/prəˈtæɡənɪsts/
[Anh]/prəˈtæɡənɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhân vật chính trong một vở kịch; nhân vật chính trong một câu chuyện; những người tham gia chính trong một sự kiện thực tế, đặc biệt là trong các xung đột và tranh chấp; lãnh đạo

Cụm từ & Cách kết hợp

main protagonists

nhân vật chính

two protagonists

hai nhân vật chính

female protagonists

nhân vật chính nữ

strong protagonists

nhân vật chính mạnh mẽ

conflicted protagonists

nhân vật chính đầy mâu thuẫn

dynamic protagonists

nhân vật chính năng động

relatable protagonists

nhân vật chính dễ đồng cảm

heroic protagonists

nhân vật chính anh hùng

complex protagonists

nhân vật chính phức tạp

central protagonists

nhân vật chính trung tâm

Câu ví dụ

the protagonists face numerous challenges throughout the story.

Các nhân vật chính phải đối mặt với vô số thử thách trong suốt câu chuyện.

in many novels, the protagonists undergo significant character development.

Trong nhiều tiểu thuyết, các nhân vật chính trải qua sự phát triển nhân vật đáng kể.

the protagonists' relationships are central to the plot.

Mối quan hệ của các nhân vật chính là trung tâm của cốt truyện.

readers often connect deeply with the protagonists.

Độc giả thường kết nối sâu sắc với các nhân vật chính.

the protagonists' goals drive the narrative forward.

Mục tiêu của các nhân vật chính thúc đẩy câu chuyện tiến về phía trước.

conflict arises when the protagonists make tough choices.

Xung đột nảy sinh khi các nhân vật chính đưa ra những lựa chọn khó khăn.

each protagonist has their own unique backstory.

Mỗi nhân vật chính đều có một quá khứ độc đáo của riêng mình.

the protagonists often learn valuable lessons by the end.

Cuối cùng, các nhân vật chính thường học được những bài học quý giá.

in many films, the protagonists embark on a journey of self-discovery.

Trong nhiều bộ phim, các nhân vật chính bắt đầu một hành trình khám phá bản thân.

the protagonists' struggles resonate with the audience.

Những khó khăn của các nhân vật chính cộng hưởng với khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay