figwort

[Mỹ]/ˈfɪɡwɜːt/
[Anh]/ˈfɪɡwɜrt/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Scrophularia, thường được sử dụng trong y học cổ truyền; bất kỳ loại cây nào thuộc họ figwort
Word Forms
số nhiềufigworts

Cụm từ & Cách kết hợp

figwort plant

cây tầm xa

figwort extract

chiết xuất tầm xa

figwort family

gia đình tầm xa

figwort species

loài tầm xa

figwort benefits

lợi ích của tầm xa

figwort uses

công dụng của tầm xa

figwort tea

trà tầm xa

figwort root

rễ tầm xa

figwort leaves

lá tầm xa

figwort oil

dầu tầm xa

Câu ví dụ

figwort is often used in herbal medicine.

cây tía tô thường được sử dụng trong y học thảo dược.

many gardeners appreciate the beauty of figwort flowers.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của hoa tía tô.

figwort can be found in damp, shady areas.

cây tía tô có thể được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt, có bóng râm.

some species of figwort are used to attract pollinators.

một số loài tía tô được sử dụng để thu hút các loài thụ phấn.

figwort has a long history in traditional medicine.

cây tía tô có lịch sử lâu dài trong y học truyền thống.

figwort is known for its anti-inflammatory properties.

cây tía tô nổi tiếng với đặc tính chống viêm.

people often confuse figwort with other similar plants.

mọi người thường nhầm lẫn tía tô với các loại cây tương tự khác.

figwort can be used to make herbal teas.

cây tía tô có thể được sử dụng để làm trà thảo dược.

in some cultures, figwort is considered a sacred plant.

trong một số nền văn hóa, tía tô được coi là một loại cây linh thiêng.

figwort is part of the scrophulariaceae family.

cây tía tô thuộc họ scabulariaceae.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay