| số nhiều | filagoes |
the botanist discovered a rare species of filago growing on the hillside during her field research.
Nhà thực vật học đã phát hiện một loài filago quý hiếm đang mọc trên sườn đồi trong quá trình nghiên cứu ngoài thực địa của bà.
filago plants thrive in dry, sandy soil conditions and require plenty of sunlight to flourish properly.
Cây filago phát triển tốt trong điều kiện đất cát khô và cần nhiều ánh sáng để phát triển đúng cách.
the delicate yellow flowers of filago bloom in clusters throughout the summer months.
Loài hoa vàng tinh tế của filago nở thành từng cụm suốt mùa hè.
many gardeners mistakenly pull out filago thinking it is just another common weed in their flower beds.
Nhiều người làm vườn vô tình nhổ bỏ filago, nghĩ rằng đó chỉ là một loại cỏ dại thông thường trong vườn hoa của họ.
filago belongs to the asteraceae family, which includes daisies, sunflowers, and related flowering plants.
Filago thuộc họ Asteraceae, bao gồm các loài như cúc, hướng dương và các loài thực vật có hoa liên quan.
the traditional medicinal properties of filago have been studied by researchers for potential healing applications.
Các tính năng y học truyền thống của filago đã được các nhà nghiên cứu nghiên cứu để ứng dụng trong điều trị.
a field of golden filago swayed gently in the autumn wind, creating a beautiful landscape scene.
Một cánh đồng filago vàng rụng nhẹ trong gió thu, tạo nên cảnh quan đẹp mắt.
the tiny seeds of filago are dispersed by the wind across open meadows and grasslands.
Những hạt giống nhỏ của filago được gió tán ra khắp các cánh đồng và thảo nguyên rộng lớn.
ancient herbalists commonly used filago to treat respiratory ailments and skin conditions.
Các nhà thảo dược học cổ đại thường sử dụng filago để điều trị các vấn đề về đường hô hấp và các bệnh da liễu.
nature photographers enjoy capturing the intricate details of filago plants in their natural habitat.
Các nhiếp ảnh gia thiên nhiên thích ghi lại những chi tiết tinh tế của cây filago trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
wild filago can be found growing abundantly along rural roadsides and meadow edges.
Filago hoang dã có thể được tìm thấy mọc phổ biến dọc theo lề đường nông thôn và mép các cánh đồng.
the distinctive silver-gray foliage of filago makes it easily identifiable among other meadow plants.
Lá bạc xám đặc trưng của filago giúp nó dễ dàng được nhận biết trong số các loài thực vật trên đồng cỏ khác.
researchers are studying how filago adapts to harsh environmental conditions and climate change.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách filago thích nghi với điều kiện môi trường khắc nghiệt và biến đổi khí hậu.
the botanist discovered a rare species of filago growing on the hillside during her field research.
Nhà thực vật học đã phát hiện một loài filago quý hiếm đang mọc trên sườn đồi trong quá trình nghiên cứu ngoài thực địa của bà.
filago plants thrive in dry, sandy soil conditions and require plenty of sunlight to flourish properly.
Cây filago phát triển tốt trong điều kiện đất cát khô và cần nhiều ánh sáng để phát triển đúng cách.
the delicate yellow flowers of filago bloom in clusters throughout the summer months.
Loài hoa vàng tinh tế của filago nở thành từng cụm suốt mùa hè.
many gardeners mistakenly pull out filago thinking it is just another common weed in their flower beds.
Nhiều người làm vườn vô tình nhổ bỏ filago, nghĩ rằng đó chỉ là một loại cỏ dại thông thường trong vườn hoa của họ.
filago belongs to the asteraceae family, which includes daisies, sunflowers, and related flowering plants.
Filago thuộc họ Asteraceae, bao gồm các loài như cúc, hướng dương và các loài thực vật có hoa liên quan.
the traditional medicinal properties of filago have been studied by researchers for potential healing applications.
Các tính năng y học truyền thống của filago đã được các nhà nghiên cứu nghiên cứu để ứng dụng trong điều trị.
a field of golden filago swayed gently in the autumn wind, creating a beautiful landscape scene.
Một cánh đồng filago vàng rụng nhẹ trong gió thu, tạo nên cảnh quan đẹp mắt.
the tiny seeds of filago are dispersed by the wind across open meadows and grasslands.
Những hạt giống nhỏ của filago được gió tán ra khắp các cánh đồng và thảo nguyên rộng lớn.
ancient herbalists commonly used filago to treat respiratory ailments and skin conditions.
Các nhà thảo dược học cổ đại thường sử dụng filago để điều trị các vấn đề về đường hô hấp và các bệnh da liễu.
nature photographers enjoy capturing the intricate details of filago plants in their natural habitat.
Các nhiếp ảnh gia thiên nhiên thích ghi lại những chi tiết tinh tế của cây filago trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
wild filago can be found growing abundantly along rural roadsides and meadow edges.
Filago hoang dã có thể được tìm thấy mọc phổ biến dọc theo lề đường nông thôn và mép các cánh đồng.
the distinctive silver-gray foliage of filago makes it easily identifiable among other meadow plants.
Lá bạc xám đặc trưng của filago giúp nó dễ dàng được nhận biết trong số các loài thực vật trên đồng cỏ khác.
researchers are studying how filago adapts to harsh environmental conditions and climate change.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách filago thích nghi với điều kiện môi trường khắc nghiệt và biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay