filaree

[Mỹ]/fɪˈlɑːri/
[Anh]/fɪˈlæri/

Dịch

n. Một loại cây thuộc chi Erodium, đặc biệt là Erodium cicutarium, bản địa khu vực Địa Trung Hải, được tự nhiên hóa rộng rãi ở Bắc Mỹ, có lá dạng lông chim và hoa hồng hoặc tím.
Các dạng của từ
số nhiềufilarees

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay