filasse de laine
sợi chỉ len
filasse de jute
sợi chỉ bố
filasse de chanvre
sợi chỉ gai
filasse enroulée
sợi chỉ cuộn
filasse tressée
sợi chỉ bện
filasse naturelle
sợi chỉ tự nhiên
filasse colorée
sợi chỉ màu
filasse résistante
sợi chỉ chịu lực
filasse fine
sợi chỉ mảnh
filasse épaisse
sợi chỉ dày
she used a filasse to clean the surface.
Cô ấy đã sử dụng filasse để làm sạch bề mặt.
filasse is often used in construction for insulation.
Filasse thường được sử dụng trong xây dựng để cách nhiệt.
he wrapped the package with filasse for safety.
Anh ấy đã bọc gói hàng bằng filasse để đảm bảo an toàn.
filasse can be found in various crafting supplies.
Filasse có thể được tìm thấy trong nhiều loại vật liệu thủ công.
using filasse helps to reduce noise in the walls.
Sử dụng filasse giúp giảm tiếng ồn trong tường.
filasse is a great material for making nets.
Filasse là một vật liệu tuyệt vời để làm lưới.
she prefers filasse over plastic for her projects.
Cô ấy thích filasse hơn nhựa cho các dự án của mình.
filasse can be used to tie up garden plants.
Filasse có thể được sử dụng để buộc các cây trong vườn.
he learned how to weave filasse into beautiful designs.
Anh ấy đã học cách đan filasse thành những thiết kế đẹp mắt.
filasse is biodegradable, making it an eco-friendly choice.
Filasse có khả năng phân hủy sinh học, khiến nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường.
filasse de laine
sợi chỉ len
filasse de jute
sợi chỉ bố
filasse de chanvre
sợi chỉ gai
filasse enroulée
sợi chỉ cuộn
filasse tressée
sợi chỉ bện
filasse naturelle
sợi chỉ tự nhiên
filasse colorée
sợi chỉ màu
filasse résistante
sợi chỉ chịu lực
filasse fine
sợi chỉ mảnh
filasse épaisse
sợi chỉ dày
she used a filasse to clean the surface.
Cô ấy đã sử dụng filasse để làm sạch bề mặt.
filasse is often used in construction for insulation.
Filasse thường được sử dụng trong xây dựng để cách nhiệt.
he wrapped the package with filasse for safety.
Anh ấy đã bọc gói hàng bằng filasse để đảm bảo an toàn.
filasse can be found in various crafting supplies.
Filasse có thể được tìm thấy trong nhiều loại vật liệu thủ công.
using filasse helps to reduce noise in the walls.
Sử dụng filasse giúp giảm tiếng ồn trong tường.
filasse is a great material for making nets.
Filasse là một vật liệu tuyệt vời để làm lưới.
she prefers filasse over plastic for her projects.
Cô ấy thích filasse hơn nhựa cho các dự án của mình.
filasse can be used to tie up garden plants.
Filasse có thể được sử dụng để buộc các cây trong vườn.
he learned how to weave filasse into beautiful designs.
Anh ấy đã học cách đan filasse thành những thiết kế đẹp mắt.
filasse is biodegradable, making it an eco-friendly choice.
Filasse có khả năng phân hủy sinh học, khiến nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay