filemakers

[Mỹ]/ˈfaɪlˌmeɪkəz/
[Anh]/ˈfaɪlˌmeɪkərz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của Filemaker; phần mềm cơ sở dữ liệu; kỹ sư phát triển phần mềm.

Cụm từ & Cách kết hợp

filemaker software

phần mềm FileMaker

professional filemakers

các chuyên gia FileMaker

filemakers' tools

các công cụ của FileMaker

digital filemakers

các nhà thiết kế số FileMaker

filemaker documentation

tài liệu FileMaker

expert filemakers

các chuyên gia FileMaker

filemaker database

cơ sở dữ liệu FileMaker

filemaker community

cộng đồng FileMaker

Câu ví dụ

acclaimed filmmakers gathered at the festival to premiere their latest works.

Người làm phim nổi tiếng đã tụ tập tại lễ hội để trình chiếu các tác phẩm mới nhất của họ.

independent filmmakers often struggle with limited budgets but enjoy creative freedom.

Người làm phim độc lập thường phải vật lộn với ngân sách hạn chế nhưng lại tận hưởng tự do sáng tạo.

the documentary filmmakers captured breathtaking footage of endangered species.

Người làm phim tài liệu đã ghi lại những hình ảnh ngoạn mục về các loài động vật đang bị đe dọa.

emerging filmmakers need mentorship programs to develop their professional skills.

Người làm phim mới cần các chương trình hướng dẫn để phát triển kỹ năng chuyên nghiệp của họ.

hollywood filmmakers continue to dominate the global entertainment market.

Người làm phim Hollywood tiếp tục thống trị thị trường giải trí toàn cầu.

experimental filmmakers push artistic boundaries with innovative narrative techniques.

Người làm phim thực nghiệm mở rộng giới hạn nghệ thuật bằng các kỹ thuật kể chuyện đổi mới.

the award-winning filmmakers received a standing ovation for their masterpiece.

Người làm phim đoạt giải đã nhận được tràng pháo tay đứng dậy cho tác phẩm kiệt tác của họ.

documentary filmmakers play a crucial role in raising social awareness.

Người làm phim tài liệu đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức xã hội.

student filmmakers showcased their talents at the national film competition.

Người làm phim sinh viên đã trình diễn tài năng của họ tại cuộc thi phim quốc gia.

veteran filmmakers shared their industry wisdom with enthusiastic beginners.

Người làm phim kỳ cựu đã chia sẻ trí tuệ ngành của họ với những người mới bắt đầu đầy nhiệt huyết.

freelance filmmakers must balance artistic vision with commercial client demands.

Người làm phim tự do phải cân bằng tầm nhìn nghệ thuật với nhu cầu của khách hàng thương mại.

animated filmmakers use cutting-edge software to create stunning visual effects.

Người làm phim hoạt hình sử dụng phần mềm tiên tiến để tạo ra hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay