filiating process
quá trình liên kết
filiating factors
các yếu tố liên kết
filiating relationships
các mối quan hệ liên kết
filiating criteria
các tiêu chí liên kết
filiating evidence
bằng chứng liên kết
filiating data
dữ liệu liên kết
filiating authority
thẩm quyền liên kết
filiating principles
các nguyên tắc liên kết
filiating documents
các tài liệu liên kết
filiating information
thông tin liên kết
filiating the new members is essential for team cohesion.
Việc kết nạp các thành viên mới là điều cần thiết cho sự gắn kết của đội nhóm.
the process of filiating with other organizations can enhance collaboration.
Quá trình kết nối với các tổ chức khác có thể tăng cường sự hợp tác.
filiating different departments improves communication within the company.
Việc kết nối các phòng ban khác nhau cải thiện giao tiếp trong công ty.
she is filiating her research with ongoing projects.
Cô ấy đang kết nối nghiên cứu của mình với các dự án đang diễn ra.
the filiating process helps new employees feel welcomed.
Quy trình kết nối giúp nhân viên mới cảm thấy được chào đón.
filiating with the community fosters goodwill and trust.
Việc kết nối với cộng đồng thúc đẩy thiện chí và sự tin tưởng.
filiating various ideas can lead to innovative solutions.
Việc kết hợp các ý tưởng khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
they are filiating their strategies to align with market trends.
Họ đang kết nối các chiến lược của mình để phù hợp với xu hướng thị trường.
filiating personal goals with team objectives is crucial for success.
Việc kết nối các mục tiêu cá nhân với các mục tiêu của nhóm là rất quan trọng để thành công.
the project is filiating resources from multiple stakeholders.
Dự án đang kết nối nguồn lực từ nhiều bên liên quan.
filiating process
quá trình liên kết
filiating factors
các yếu tố liên kết
filiating relationships
các mối quan hệ liên kết
filiating criteria
các tiêu chí liên kết
filiating evidence
bằng chứng liên kết
filiating data
dữ liệu liên kết
filiating authority
thẩm quyền liên kết
filiating principles
các nguyên tắc liên kết
filiating documents
các tài liệu liên kết
filiating information
thông tin liên kết
filiating the new members is essential for team cohesion.
Việc kết nạp các thành viên mới là điều cần thiết cho sự gắn kết của đội nhóm.
the process of filiating with other organizations can enhance collaboration.
Quá trình kết nối với các tổ chức khác có thể tăng cường sự hợp tác.
filiating different departments improves communication within the company.
Việc kết nối các phòng ban khác nhau cải thiện giao tiếp trong công ty.
she is filiating her research with ongoing projects.
Cô ấy đang kết nối nghiên cứu của mình với các dự án đang diễn ra.
the filiating process helps new employees feel welcomed.
Quy trình kết nối giúp nhân viên mới cảm thấy được chào đón.
filiating with the community fosters goodwill and trust.
Việc kết nối với cộng đồng thúc đẩy thiện chí và sự tin tưởng.
filiating various ideas can lead to innovative solutions.
Việc kết hợp các ý tưởng khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
they are filiating their strategies to align with market trends.
Họ đang kết nối các chiến lược của mình để phù hợp với xu hướng thị trường.
filiating personal goals with team objectives is crucial for success.
Việc kết nối các mục tiêu cá nhân với các mục tiêu của nhóm là rất quan trọng để thành công.
the project is filiating resources from multiple stakeholders.
Dự án đang kết nối nguồn lực từ nhiều bên liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay