| số nhiều | filibusters |
| hiện tại phân từ | filibustering |
| thì quá khứ | filibustered |
| ngôi thứ ba số ít | filibusters |
| quá khứ phân từ | filibustered |
The senator used a filibuster to delay the passing of the bill.
Nghị sĩ đã sử dụng thủ đoạn phủ quyết để trì hoãn việc thông qua dự luật.
The opposition party employed a filibuster to block the proposed legislation.
Đảng đối lập đã sử dụng thủ đoạn phủ quyết để chặn đứng dự luật được đề xuất.
The filibuster lasted for hours as the lawmakers debated fiercely.
Phiên phủ quyết kéo dài hàng giờ khi các nhà lập pháp tranh luận gay gắt.
The filibuster ultimately failed, and the bill was passed by a slim margin.
Cuối cùng, phiên phủ quyết đã thất bại và dự luật được thông qua với một đa số rất nhỏ.
The filibuster tactic is often used in parliamentary procedures to delay decision-making.
Thủ đoạn phủ quyết thường được sử dụng trong các thủ tục nghị viện để trì hoãn việc ra quyết định.
The filibuster can be a powerful tool in the hands of skilled politicians.
Phiên phủ quyết có thể là một công cụ mạnh mẽ trong tay các chính trị gia tài ba.
The filibuster rule has been a subject of debate among lawmakers for years.
Quy tắc phủ quyết là chủ đề tranh luận giữa các nhà lập pháp trong nhiều năm.
The filibuster may be used strategically to draw attention to certain issues.
Phiên phủ quyết có thể được sử dụng một cách chiến lược để thu hút sự chú ý đến một số vấn đề nhất định.
The filibuster is often seen as a way to obstruct the legislative process.
Phiên phủ quyết thường được coi là một cách để cản trở quá trình lập pháp.
The filibuster can be a contentious issue in discussions about government transparency.
Phiên phủ quyết có thể là một vấn đề gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận về tính minh bạch của chính phủ.
And so he is doing a filibuster.
Vì vậy, anh ấy đang thực hiện một thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: NPR News March 2013 CompilationAnd the main sticking point is the legislative filibuster.
Và điểm bế tắc chính là thủ đoạn trì hoãn lập pháp.
Nguồn: PBS Interview Social SeriesUS house representatives doesn't have a filibuster.
Các đại diện của Hạ viện Hoa Kỳ không có thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: CNN Listening March 2013 CollectionA provision threatened a filibuster to keep it from passing.
Một điều khoản đe dọa sẽ sử dụng thủ đoạn trì hoãn để ngăn nó được thông qua.
Nguồn: Listen to this 3 Advanced English ListeningOne of them is called the filibuster.
Một trong số chúng được gọi là thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasThe bill has enough Republican support to overcome a filibuster.
Dự luật có đủ sự ủng hộ của Đảng Cộng hòa để vượt qua thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: The Economist - Weekly News HighlightsBut there, it faces scores of amendments, and there will be filibustering.
Nhưng ở đó, nó phải đối mặt với vô số sửa đổi và sẽ có những hành động trì hoãn.
Nguồn: NPR News September 2019 CompilationNow you don't need to speak continously in order to filibuster.
Bây giờ bạn không cần phải nói liên tục để thực hiện thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: CNN Listening March 2013 CollectionIt takes three feets of senator end that debate and end the filibuster.
Cần ba bước chân của các thượng nghị sĩ để kết thúc cuộc tranh luận và kết thúc thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: CNN Listening March 2013 CollectionConfirmation vote was delayed by a filibuster.
Việc bỏ phiếu xác nhận đã bị trì hoãn do thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: CNN Listening March 2013 CollectionThe senator used a filibuster to delay the passing of the bill.
Nghị sĩ đã sử dụng thủ đoạn phủ quyết để trì hoãn việc thông qua dự luật.
The opposition party employed a filibuster to block the proposed legislation.
Đảng đối lập đã sử dụng thủ đoạn phủ quyết để chặn đứng dự luật được đề xuất.
The filibuster lasted for hours as the lawmakers debated fiercely.
Phiên phủ quyết kéo dài hàng giờ khi các nhà lập pháp tranh luận gay gắt.
The filibuster ultimately failed, and the bill was passed by a slim margin.
Cuối cùng, phiên phủ quyết đã thất bại và dự luật được thông qua với một đa số rất nhỏ.
The filibuster tactic is often used in parliamentary procedures to delay decision-making.
Thủ đoạn phủ quyết thường được sử dụng trong các thủ tục nghị viện để trì hoãn việc ra quyết định.
The filibuster can be a powerful tool in the hands of skilled politicians.
Phiên phủ quyết có thể là một công cụ mạnh mẽ trong tay các chính trị gia tài ba.
The filibuster rule has been a subject of debate among lawmakers for years.
Quy tắc phủ quyết là chủ đề tranh luận giữa các nhà lập pháp trong nhiều năm.
The filibuster may be used strategically to draw attention to certain issues.
Phiên phủ quyết có thể được sử dụng một cách chiến lược để thu hút sự chú ý đến một số vấn đề nhất định.
The filibuster is often seen as a way to obstruct the legislative process.
Phiên phủ quyết thường được coi là một cách để cản trở quá trình lập pháp.
The filibuster can be a contentious issue in discussions about government transparency.
Phiên phủ quyết có thể là một vấn đề gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận về tính minh bạch của chính phủ.
And so he is doing a filibuster.
Vì vậy, anh ấy đang thực hiện một thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: NPR News March 2013 CompilationAnd the main sticking point is the legislative filibuster.
Và điểm bế tắc chính là thủ đoạn trì hoãn lập pháp.
Nguồn: PBS Interview Social SeriesUS house representatives doesn't have a filibuster.
Các đại diện của Hạ viện Hoa Kỳ không có thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: CNN Listening March 2013 CollectionA provision threatened a filibuster to keep it from passing.
Một điều khoản đe dọa sẽ sử dụng thủ đoạn trì hoãn để ngăn nó được thông qua.
Nguồn: Listen to this 3 Advanced English ListeningOne of them is called the filibuster.
Một trong số chúng được gọi là thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasThe bill has enough Republican support to overcome a filibuster.
Dự luật có đủ sự ủng hộ của Đảng Cộng hòa để vượt qua thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: The Economist - Weekly News HighlightsBut there, it faces scores of amendments, and there will be filibustering.
Nhưng ở đó, nó phải đối mặt với vô số sửa đổi và sẽ có những hành động trì hoãn.
Nguồn: NPR News September 2019 CompilationNow you don't need to speak continously in order to filibuster.
Bây giờ bạn không cần phải nói liên tục để thực hiện thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: CNN Listening March 2013 CollectionIt takes three feets of senator end that debate and end the filibuster.
Cần ba bước chân của các thượng nghị sĩ để kết thúc cuộc tranh luận và kết thúc thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: CNN Listening March 2013 CollectionConfirmation vote was delayed by a filibuster.
Việc bỏ phiếu xác nhận đã bị trì hoãn do thủ đoạn trì hoãn.
Nguồn: CNN Listening March 2013 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay