filipes

[Mỹ]/ˈfɪlɪps/
[Anh]/ˈfɪlɪps/

Dịch

n. Dạng số thứ ba của động từ filipe; một danh từ riêng được dùng làm tên.
v. Dạng số thứ ba của động từ filipe.

Cụm từ & Cách kết hợp

filipes de dados

Vietnamese_translation

filipes processados

Vietnamese_translation

filipes corrompidos

Vietnamese_translation

filipes de texto

Vietnamese_translation

filipes exportados

Vietnamese_translation

filipes importados

Vietnamese_translation

filipes sequenciais

Vietnamese_translation

filipes binários

Vietnamese_translation

filipes temporários

Vietnamese_translation

filipes criptografados

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the filipes at the local bakery are known for their unique flavor and texture.

Bánh filipes tại tiệm bánh mì địa phương nổi tiếng với hương vị và kết cấu độc đáo.

my grandmother's recipe for homemade filipes has been passed down for generations.

Công thức làm bánh filipes tự làm của bà tôi đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the chef prepared a special dish featuring filipes as the main ingredient.

Người đầu bếp đã chuẩn bị một món đặc biệt với filipes làm nguyên liệu chính.

during the festival, street vendors sold warm filipes to hungry customers.

Trong dịp lễ hội, các tiểu thương đường phố đã bán những chiếc filipes nóng hổi cho những khách hàng đang đói.

the traditional filipes require a slow fermentation process to achieve their distinctive taste.

Bánh filipes truyền thống cần một quá trình lên men chậm để đạt được hương vị đặc trưng.

many tourists enjoy sampling the local filipes when visiting the coastal regions.

Nhiều du khách thích nếm thử bánh filipes địa phương khi đến thăm các khu vực ven biển.

the bakery displays fresh filipes in the window to attract potential customers.

Bakery trưng bày những chiếc filipes tươi mới trong cửa sổ để thu hút khách hàng tiềm năng.

according to local custom, filipes are served during celebrations and family gatherings.

Theo phong tục địa phương, filipes được phục vụ trong các dịp lễ hội và các buổi tụ họp gia đình.

the secret to perfect filipes lies in the quality of the flour and the precise baking time.

Bí quyết để làm ra những chiếc filipes hoàn hảo nằm ở chất lượng bột và thời gian nướng chính xác.

children love eating filipes with honey or fruit jam for breakfast.

Các em nhỏ thích ăn filipes với mật ong hoặc mứt trái cây vào bữa sáng.

the coffee shop offers complimentary filipes with every cup of coffee purchased.

Cửa hàng cà phê cung cấp miễn phí filipes kèm theo mỗi tách cà phê được mua.

traditional filipes can be stored for several days without losing their freshness.

Bánh filipes truyền thống có thể được bảo quản trong vài ngày mà không mất đi sự tươi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay