fillagrees

[Mỹ]/ˈfɪlɪɡriːz/
[Anh]/ˈfɪlɪɡriz/

Dịch

n. nghệ thuật của công việc trang trí tinh tế được làm bằng dây vàng hoặc bạc; thứ gì đó mang tính trang trí nhưng thiếu nội dung.

Cụm từ & Cách kết hợp

fillagrees design

thiết kế filigree

fillagrees pattern

mẫu filigree

fillagrees technique

kỹ thuật filigree

fillagrees style

phong cách filigree

fillagrees jewelry

trang sức filigree

fillagrees art

nghệ thuật filigree

fillagrees motif

động tác filigree

fillagrees work

công việc filigree

fillagrees effect

hiệu ứng filigree

Câu ví dụ

fillagrees are essential for understanding the nuances of the text.

các fillagrees rất quan trọng để hiểu những sắc thái của văn bản.

many writers use fillagrees to enhance their storytelling.

nhiều nhà văn sử dụng fillagrees để nâng cao khả năng kể chuyện của họ.

fillagrees can help to create a more engaging narrative.

các fillagrees có thể giúp tạo ra một câu chuyện hấp dẫn hơn.

in poetry, fillagrees often add rhythm and flow.

trong thơ, fillagrees thường thêm nhịp điệu và sự trôi chảy.

using fillagrees can improve the overall quality of writing.

việc sử dụng fillagrees có thể cải thiện chất lượng viết tổng thể.

fillagrees are often overlooked in academic writing.

fillagrees thường bị bỏ qua trong các bài viết học thuật.

writers should be cautious when using too many fillagrees.

các nhà văn nên thận trọng khi sử dụng quá nhiều fillagrees.

fillagrees can make a speech sound more natural.

fillagrees có thể khiến một bài phát biểu nghe tự nhiên hơn.

some fillagrees can convey emotions effectively.

một số fillagrees có thể truyền tải cảm xúc một cách hiệu quả.

fillagrees are often used in casual conversations.

fillagrees thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay