avid filmgoer
người yêu phim nhiệt tình
casual filmgoer
người xem phim bình thường
filmgoer experience
trải nghiệm của người xem phim
filmgoer survey
khảo sát người xem phim
filmgoer ticket
vé xem phim của người hâm mộ
filmgoer community
cộng đồng người yêu phim
filmgoer opinion
ý kiến của người xem phim
filmgoer loyalty
lòng trung thành của người hâm mộ phim
filmgoer culture
văn hóa người xem phim
filmgoer guide
hướng dẫn người xem phim
every filmgoer has their favorite genre.
Mọi người yêu điện ảnh đều có thể có thể loại phim yêu thích của riêng mình.
a true filmgoer appreciates the art of cinema.
Một người yêu điện ảnh thực sự đánh giá cao nghệ thuật điện ảnh.
filmgoers often discuss their favorite scenes.
Người yêu điện ảnh thường thảo luận về những cảnh quay yêu thích của họ.
being a filmgoer means being part of a community.
Việc trở thành người yêu điện ảnh có nghĩa là trở thành một phần của cộng đồng.
filmgoers eagerly await the release of new movies.
Người yêu điện ảnh háo hức chờ đợi sự ra mắt của những bộ phim mới.
many filmgoers enjoy attending film festivals.
Nhiều người yêu điện ảnh thích tham dự các liên hoan phim.
a filmgoer can discover hidden gems in indie films.
Một người yêu điện ảnh có thể khám phá ra những viên ngọc ẩn trong các bộ phim độc lập.
filmgoers often share their reviews online.
Người yêu điện ảnh thường chia sẻ những đánh giá của họ trực tuyến.
being a filmgoer involves exploring different cultures.
Việc trở thành người yêu điện ảnh liên quan đến việc khám phá các nền văn hóa khác nhau.
filmgoers should support local filmmakers.
Người yêu điện ảnh nên ủng hộ các nhà làm phim địa phương.
avid filmgoer
người yêu phim nhiệt tình
casual filmgoer
người xem phim bình thường
filmgoer experience
trải nghiệm của người xem phim
filmgoer survey
khảo sát người xem phim
filmgoer ticket
vé xem phim của người hâm mộ
filmgoer community
cộng đồng người yêu phim
filmgoer opinion
ý kiến của người xem phim
filmgoer loyalty
lòng trung thành của người hâm mộ phim
filmgoer culture
văn hóa người xem phim
filmgoer guide
hướng dẫn người xem phim
every filmgoer has their favorite genre.
Mọi người yêu điện ảnh đều có thể có thể loại phim yêu thích của riêng mình.
a true filmgoer appreciates the art of cinema.
Một người yêu điện ảnh thực sự đánh giá cao nghệ thuật điện ảnh.
filmgoers often discuss their favorite scenes.
Người yêu điện ảnh thường thảo luận về những cảnh quay yêu thích của họ.
being a filmgoer means being part of a community.
Việc trở thành người yêu điện ảnh có nghĩa là trở thành một phần của cộng đồng.
filmgoers eagerly await the release of new movies.
Người yêu điện ảnh háo hức chờ đợi sự ra mắt của những bộ phim mới.
many filmgoers enjoy attending film festivals.
Nhiều người yêu điện ảnh thích tham dự các liên hoan phim.
a filmgoer can discover hidden gems in indie films.
Một người yêu điện ảnh có thể khám phá ra những viên ngọc ẩn trong các bộ phim độc lập.
filmgoers often share their reviews online.
Người yêu điện ảnh thường chia sẻ những đánh giá của họ trực tuyến.
being a filmgoer involves exploring different cultures.
Việc trở thành người yêu điện ảnh liên quan đến việc khám phá các nền văn hóa khác nhau.
filmgoers should support local filmmakers.
Người yêu điện ảnh nên ủng hộ các nhà làm phim địa phương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now