fimbrias

[US]/ˈfɪmbriəs/
[UK]/ˈfɪmbriəs/

Translation

n. cấu trúc viền hoặc giống như tóc

Phrases & Collocations

fimbrias function

chức năng của cung trụ

fimbrias structure

cấu trúc của cung trụ

fimbrias role

vai trò của cung trụ

fimbrias location

vị trí của cung trụ

fimbrias length

độ dài của cung trụ

fimbrias development

sự phát triển của cung trụ

fimbrias types

các loại cung trụ

fimbrias analysis

phân tích cung trụ

fimbrias characteristics

các đặc điểm của cung trụ

fimbrias abnormalities

các bất thường của cung trụ

Example Sentences

the fimbrias play a crucial role in the reproductive process of many species.

các tiền đình đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản của nhiều loài.

researchers studied the fimbrias to understand their function in cell adhesion.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các tiền đình để hiểu chức năng của chúng trong sự bám dính tế bào.

fimbrias are often found in the female reproductive tract of mammals.

các tiền đình thường được tìm thấy trong đường sinh sản của nữ ở động vật có vú.

the structure of fimbrias can vary significantly among different organisms.

cấu trúc của các tiền đình có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

fimbrias help in guiding the egg towards the uterus after ovulation.

các tiền đình giúp dẫn trứng đến tử cung sau khi rụng trứng.

understanding the role of fimbrias can lead to advances in reproductive health.

hiểu rõ vai trò của các tiền đình có thể dẫn đến những tiến bộ trong lĩnh vực sức khỏe sinh sản.

infection can affect the function of fimbrias, leading to fertility issues.

nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến chức năng của các tiền đình, dẫn đến các vấn đề về khả năng sinh sản.

scientists are exploring how fimbrias interact with other cells in the body.

các nhà khoa học đang khám phá cách các tiền đình tương tác với các tế bào khác trong cơ thể.

fimbrias are essential for the successful fertilization of the egg.

các tiền đình rất quan trọng cho việc thụ tinh thành công của trứng.

some species rely on fimbrias for effective movement and reproduction.

một số loài phụ thuộc vào các tiền đình để di chuyển và sinh sản hiệu quả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now