finagling a deal
vận động một thỏa thuận
finagling some cash
vận động một số tiền mặt
finagling the system
vận động hệ thống
finagling a favor
vận động một sự ưu ái
finagling an invitation
vận động một lời mời
finagling the rules
vận động các quy tắc
finagling a ticket
vận động một vé
finagling a promotion
vận động một thăng chức
finagling a meeting
vận động một cuộc họp
finagling a response
vận động một phản hồi
he was finagling his way into the exclusive party.
anh ta đang tìm cách lách qua để vào bữa tiệc độc quyền.
she spent hours finagling the details of the project.
cô ấy đã dành hàng giờ để điều chỉnh chi tiết của dự án.
finagling a better deal is part of the negotiation process.
việc tìm cách có được một thỏa thuận tốt hơn là một phần của quá trình đàm phán.
they were finagling to get extra tickets for the concert.
họ đang tìm cách có thêm vé cho buổi hòa nhạc.
finagling the rules can lead to unexpected consequences.
việc tìm cách lách luật có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
he has a talent for finagling his way out of trouble.
anh ta có tài năng thoát khỏi rắc rối.
she was finagling for a promotion at work.
cô ấy đang tìm cách để được thăng chức tại nơi làm việc.
finagling the budget was necessary for the project’s success.
việc điều chỉnh ngân sách là cần thiết cho sự thành công của dự án.
he enjoys finagling his way into exclusive clubs.
anh ấy thích tìm cách lách qua để vào các câu lạc bộ độc quyền.
finagling a refund can be a complicated process.
việc xin hoàn tiền có thể là một quá trình phức tạp.
finagling a deal
vận động một thỏa thuận
finagling some cash
vận động một số tiền mặt
finagling the system
vận động hệ thống
finagling a favor
vận động một sự ưu ái
finagling an invitation
vận động một lời mời
finagling the rules
vận động các quy tắc
finagling a ticket
vận động một vé
finagling a promotion
vận động một thăng chức
finagling a meeting
vận động một cuộc họp
finagling a response
vận động một phản hồi
he was finagling his way into the exclusive party.
anh ta đang tìm cách lách qua để vào bữa tiệc độc quyền.
she spent hours finagling the details of the project.
cô ấy đã dành hàng giờ để điều chỉnh chi tiết của dự án.
finagling a better deal is part of the negotiation process.
việc tìm cách có được một thỏa thuận tốt hơn là một phần của quá trình đàm phán.
they were finagling to get extra tickets for the concert.
họ đang tìm cách có thêm vé cho buổi hòa nhạc.
finagling the rules can lead to unexpected consequences.
việc tìm cách lách luật có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
he has a talent for finagling his way out of trouble.
anh ta có tài năng thoát khỏi rắc rối.
she was finagling for a promotion at work.
cô ấy đang tìm cách để được thăng chức tại nơi làm việc.
finagling the budget was necessary for the project’s success.
việc điều chỉnh ngân sách là cần thiết cho sự thành công của dự án.
he enjoys finagling his way into exclusive clubs.
anh ấy thích tìm cách lách qua để vào các câu lạc bộ độc quyền.
finagling a refund can be a complicated process.
việc xin hoàn tiền có thể là một quá trình phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay