| số nhiều | finalizations |
finalization stage
giai đoạn hoàn tất
finalization process
quy trình hoàn tất
finalization meeting
cuộc họp hoàn tất
finalization report
báo cáo hoàn tất
finalization approval
sự chấp thuận hoàn tất
finalization deadline
thời hạn hoàn tất
finalization steps
các bước hoàn tất
the finalization of the contract is scheduled for next week.
Việc hoàn tất hợp đồng sẽ diễn ra vào tuần tới.
we are awaiting finalization of the budget proposal.
Chúng tôi đang chờ đợi việc hoàn tất đề xuất ngân sách.
the project's finalization hinges on securing additional funding.
Việc hoàn tất dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo thêm nguồn tài trợ.
please review the document for finalization before the deadline.
Vui lòng xem xét tài liệu để hoàn tất trước thời hạn.
the finalization process involved several rounds of revisions.
Quy trình hoàn tất bao gồm nhiều vòng sửa đổi.
we need to confirm all details before finalization.
Chúng ta cần xác nhận tất cả các chi tiết trước khi hoàn tất.
the finalization report will be submitted to the board.
Báo cáo hoàn tất sẽ được gửi cho hội đồng.
the team is working diligently towards finalization of the design.
Đội ngũ đang làm việc chăm chỉ để hoàn tất thiết kế.
the finalization meeting is scheduled for friday afternoon.
Cuộc họp hoàn tất được lên lịch vào chiều thứ sáu.
we're aiming for finalization by the end of the business day.
Chúng tôi hướng tới việc hoàn tất vào cuối ngày làm việc.
the finalization of the merger is a complex process.
Việc hoàn tất hợp nhất là một quy trình phức tạp.
the finalization stage requires careful attention to detail.
Giai đoạn hoàn tất đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết.
finalization stage
giai đoạn hoàn tất
finalization process
quy trình hoàn tất
finalization meeting
cuộc họp hoàn tất
finalization report
báo cáo hoàn tất
finalization approval
sự chấp thuận hoàn tất
finalization deadline
thời hạn hoàn tất
finalization steps
các bước hoàn tất
the finalization of the contract is scheduled for next week.
Việc hoàn tất hợp đồng sẽ diễn ra vào tuần tới.
we are awaiting finalization of the budget proposal.
Chúng tôi đang chờ đợi việc hoàn tất đề xuất ngân sách.
the project's finalization hinges on securing additional funding.
Việc hoàn tất dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo thêm nguồn tài trợ.
please review the document for finalization before the deadline.
Vui lòng xem xét tài liệu để hoàn tất trước thời hạn.
the finalization process involved several rounds of revisions.
Quy trình hoàn tất bao gồm nhiều vòng sửa đổi.
we need to confirm all details before finalization.
Chúng ta cần xác nhận tất cả các chi tiết trước khi hoàn tất.
the finalization report will be submitted to the board.
Báo cáo hoàn tất sẽ được gửi cho hội đồng.
the team is working diligently towards finalization of the design.
Đội ngũ đang làm việc chăm chỉ để hoàn tất thiết kế.
the finalization meeting is scheduled for friday afternoon.
Cuộc họp hoàn tất được lên lịch vào chiều thứ sáu.
we're aiming for finalization by the end of the business day.
Chúng tôi hướng tới việc hoàn tất vào cuối ngày làm việc.
the finalization of the merger is a complex process.
Việc hoàn tất hợp nhất là một quy trình phức tạp.
the finalization stage requires careful attention to detail.
Giai đoạn hoàn tất đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay