completing tasks
hoàn thành các nhiệm vụ
completing projects
hoàn thành các dự án
completing forms
hoàn thành các biểu mẫu
completing assignments
hoàn thành các bài tập
completing reports
hoàn thành các báo cáo
completing applications
hoàn thành các đơn đăng ký
completing surveys
hoàn thành các khảo sát
completing details
hoàn thành các chi tiết
completing objectives
hoàn thành các mục tiêu
completing the project on time is crucial.
Việc hoàn thành dự án đúng thời hạn là rất quan trọng.
she is completing her degree this semester.
Cô ấy đang hoàn thành bằng cấp của mình trong kỳ học này.
completing the puzzle took longer than expected.
Việc hoàn thành câu đố mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
he is focused on completing his tasks efficiently.
Anh ấy tập trung vào việc hoàn thành các nhiệm vụ một cách hiệu quả.
completing the application form is the first step.
Việc hoàn thành mẫu đơn là bước đầu tiên.
they are completing the final touches on the design.
Họ đang hoàn thiện những chi tiết cuối cùng của thiết kế.
completing the training program will enhance your skills.
Việc hoàn thành chương trình đào tạo sẽ nâng cao kỹ năng của bạn.
she enjoys completing her daily workout routine.
Cô ấy thích hoàn thành thói quen tập luyện hàng ngày của mình.
completing the report was a team effort.
Việc hoàn thành báo cáo là nỗ lực của cả nhóm.
he is proud of completing his first marathon.
Anh ấy tự hào vì đã hoàn thành cuộc chạy marathon đầu tiên của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay