finalizer role
vai trò của người kết thúc
be the finalizer
Hãy là người kết thúc
finalizer meeting
cuộc họp của người kết thúc
finalizer report
báo cáo của người kết thúc
finalizer position
vị trí của người kết thúc
finalizer tasks
nhiệm vụ của người kết thúc
the finalizer ensured all documents were properly signed before submission.
người chịu trách nhiệm cuối cùng đảm bảo tất cả các tài liệu đều được ký xác nhận đầy đủ trước khi nộp.
as a finalizer, she meticulously reviewed the contract details.
với vai trò là người chịu trách nhiệm cuối cùng, cô ấy đã xem xét tỉ mỉ các chi tiết hợp đồng.
he acted as the finalizer for the merger agreement.
anh ấy đóng vai trò là người chịu trách nhiệm cuối cùng cho thỏa thuận sáp nhập.
the project's finalizer checked for any outstanding issues.
người chịu trách nhiệm cuối cùng của dự án đã kiểm tra xem có bất kỳ vấn đề nào chưa được giải quyết hay không.
the finalizer confirmed the accuracy of the data.
người chịu trách nhiệm cuối cùng đã xác nhận tính chính xác của dữ liệu.
she is the finalizer responsible for quality control.
cô ấy là người chịu trách nhiệm cuối cùng chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng.
the finalizer’s role is to provide a final sign-off.
vai trò của người chịu trách nhiệm cuối cùng là cung cấp sự chấp thuận cuối cùng.
the team relied on the finalizer to catch any errors.
nhóm dựa vào người chịu trách nhiệm cuối cùng để phát hiện bất kỳ lỗi nào.
the finalizer completed the necessary paperwork.
người chịu trách nhiệm cuối cùng đã hoàn thành các thủ tục giấy tờ cần thiết.
the finalizer verified all the details before launch.
người chịu trách nhiệm cuối cùng đã xác minh tất cả các chi tiết trước khi ra mắt.
he is the finalizer on the marketing campaign.
anh ấy là người chịu trách nhiệm cuối cùng cho chiến dịch marketing.
finalizer role
vai trò của người kết thúc
be the finalizer
Hãy là người kết thúc
finalizer meeting
cuộc họp của người kết thúc
finalizer report
báo cáo của người kết thúc
finalizer position
vị trí của người kết thúc
finalizer tasks
nhiệm vụ của người kết thúc
the finalizer ensured all documents were properly signed before submission.
người chịu trách nhiệm cuối cùng đảm bảo tất cả các tài liệu đều được ký xác nhận đầy đủ trước khi nộp.
as a finalizer, she meticulously reviewed the contract details.
với vai trò là người chịu trách nhiệm cuối cùng, cô ấy đã xem xét tỉ mỉ các chi tiết hợp đồng.
he acted as the finalizer for the merger agreement.
anh ấy đóng vai trò là người chịu trách nhiệm cuối cùng cho thỏa thuận sáp nhập.
the project's finalizer checked for any outstanding issues.
người chịu trách nhiệm cuối cùng của dự án đã kiểm tra xem có bất kỳ vấn đề nào chưa được giải quyết hay không.
the finalizer confirmed the accuracy of the data.
người chịu trách nhiệm cuối cùng đã xác nhận tính chính xác của dữ liệu.
she is the finalizer responsible for quality control.
cô ấy là người chịu trách nhiệm cuối cùng chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng.
the finalizer’s role is to provide a final sign-off.
vai trò của người chịu trách nhiệm cuối cùng là cung cấp sự chấp thuận cuối cùng.
the team relied on the finalizer to catch any errors.
nhóm dựa vào người chịu trách nhiệm cuối cùng để phát hiện bất kỳ lỗi nào.
the finalizer completed the necessary paperwork.
người chịu trách nhiệm cuối cùng đã hoàn thành các thủ tục giấy tờ cần thiết.
the finalizer verified all the details before launch.
người chịu trách nhiệm cuối cùng đã xác minh tất cả các chi tiết trước khi ra mắt.
he is the finalizer on the marketing campaign.
anh ấy là người chịu trách nhiệm cuối cùng cho chiến dịch marketing.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay