data validator
kiểm toán viên dữ liệu
input validator
kiểm toán viên đầu vào
schema validator
kiểm toán viên lược đồ
form validator
kiểm toán viên biểu mẫu
email validator
kiểm toán viên email
xml validator
kiểm toán viên XML
json validator
kiểm toán viên JSON
url validator
kiểm toán viên URL
token validator
kiểm toán viên mã thông báo
validator tool
công cụ kiểm toán viên
the validator checks the input data for errors.
người xác thực kiểm tra dữ liệu đầu vào xem có lỗi không.
we need a new validator for our software project.
chúng tôi cần một trình xác thực mới cho dự án phần mềm của chúng tôi.
the xml validator helps ensure the file is properly formatted.
trình xác thực XML giúp đảm bảo tệp được định dạng chính xác.
he is developing a custom validator for user input.
anh ấy đang phát triển một trình xác thực tùy chỉnh cho đầu vào của người dùng.
the online validator provides instant feedback on errors.
trình xác thực trực tuyến cung cấp phản hồi ngay lập tức về các lỗi.
using a validator can save time during the testing phase.
việc sử dụng trình xác thực có thể tiết kiệm thời gian trong giai đoạn thử nghiệm.
the validator returns a list of validation errors.
trình xác thực trả về danh sách các lỗi xác thực.
make sure to run the validator before submission.
hãy chắc chắn chạy trình xác thực trước khi gửi.
they implemented a new validator to enhance security.
họ đã triển khai một trình xác thực mới để tăng cường bảo mật.
the validator must comply with industry standards.
trình xác thực phải tuân thủ các tiêu chuẩn của ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay