fincens

[Mỹ]/ˈfaɪnsen/
[Anh]/ˈfaɪnsɛn/

Dịch

n.abbr.dạng số nhiều của fincen; Financial Crimes Enforcement Network, một cơ quan thuộc Bộ Tài chính Hoa Kỳ thu thập và phân tích thông tin giao dịch tài chính để chống rửa tiền và các tội phạm tài chính khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

fincens run

Vietnamese_translation

fincens' plan

Vietnamese_translation

fincens' move

Vietnamese_translation

fincens' goal

Vietnamese_translation

fincens' idea

Vietnamese_translation

fincens' rule

Vietnamese_translation

fincens' trick

Vietnamese_translation

fincens' trickery

Vietnamese_translation

fincens' strategy

Vietnamese_translation

fincens' action

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company implemented a new fincens policy to reduce operational costs.

Doanh nghiệp đã triển khai một chính sách fincens mới nhằm giảm chi phí vận hành.

the fincens department is responsible for managing the annual budget.

Bộ phận fincens chịu trách nhiệm quản lý ngân sách hàng năm.

she works as a senior fincens director at an international bank.

Cô ấy làm việc với vai trò giám đốc fincens cao cấp tại một ngân hàng quốc tế.

the global fincens crisis affected economies across multiple continents.

Crisis fincens toàn cầu đã ảnh hưởng đến các nền kinh tế trên nhiều châu lục.

analysts are studying the current fincens market conditions closely.

Các nhà phân tích đang nghiên cứu kỹ lưỡng điều kiện thị trường fincens hiện tại.

the bank launched a new digital fincens system last month.

Ngân hàng đã ra mắt hệ thống fincens số mới vào tháng trước.

government officials are debating new fincens regulations for technology firms.

Các quan chức chính phủ đang tranh luận về các quy định fincens mới dành cho các công ty công nghệ.

the quarterly fincens report shows significant improvement in revenue.

Báo cáo fincens quý cho thấy sự cải thiện đáng kể về doanh thu.

successful businesses require careful fincens planning and strategy.

Các doanh nghiệp thành công cần có kế hoạch và chiến lược fincens cẩn trọng.

the fincens expert provided valuable insights during the conference.

Chuyên gia fincens đã cung cấp những hiểu biết quý giá trong hội nghị.

companies must adapt to changing fincens regulations and standards.

Các công ty phải thích nghi với các quy định và tiêu chuẩn fincens đang thay đổi.

the investment firm specializes in international fincens services and consulting.

Công ty đầu tư chuyên về dịch vụ và tư vấn fincens quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay