finessing details
tinh chỉnh các chi tiết
finessing techniques
tinh chỉnh các kỹ thuật
finessing outcomes
tinh chỉnh kết quả
finessing strategies
tinh chỉnh các chiến lược
finessing arguments
tinh chỉnh các lập luận
finessing transitions
tinh chỉnh các chuyển đổi
finessing relationships
tinh chỉnh các mối quan hệ
finessing communication
tinh chỉnh giao tiếp
finessing solutions
tinh chỉnh các giải pháp
finessing presentations
tinh chỉnh các bài thuyết trình
she is finessing her skills in negotiation.
Cô ấy đang trau chuốt kỹ năng đàm phán của mình.
he spent hours finessing his presentation.
Anh ấy đã dành hàng giờ để trau chuốt bài thuyết trình của mình.
the chef is finessing the recipe for the new dish.
Đầu bếp đang tinh chỉnh công thức cho món ăn mới.
they are finessing the details of the project.
Họ đang tinh chỉnh các chi tiết của dự án.
finessing your technique can lead to better results.
Việc trau chuốt kỹ thuật của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she is finessing her dance moves for the competition.
Cô ấy đang trau chuốt các động tác nhảy của mình cho cuộc thi.
finessing the artwork took a lot of patience.
Việc tinh chỉnh tác phẩm nghệ thuật đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
he is finessing his writing style for the novel.
Anh ấy đang trau chuốt phong cách viết của mình cho cuốn tiểu thuyết.
finessing your communication skills is essential in business.
Việc trau chuốt kỹ năng giao tiếp của bạn là điều cần thiết trong kinh doanh.
they are finessing the marketing strategy.
Họ đang tinh chỉnh chiến lược marketing.
finessing details
tinh chỉnh các chi tiết
finessing techniques
tinh chỉnh các kỹ thuật
finessing outcomes
tinh chỉnh kết quả
finessing strategies
tinh chỉnh các chiến lược
finessing arguments
tinh chỉnh các lập luận
finessing transitions
tinh chỉnh các chuyển đổi
finessing relationships
tinh chỉnh các mối quan hệ
finessing communication
tinh chỉnh giao tiếp
finessing solutions
tinh chỉnh các giải pháp
finessing presentations
tinh chỉnh các bài thuyết trình
she is finessing her skills in negotiation.
Cô ấy đang trau chuốt kỹ năng đàm phán của mình.
he spent hours finessing his presentation.
Anh ấy đã dành hàng giờ để trau chuốt bài thuyết trình của mình.
the chef is finessing the recipe for the new dish.
Đầu bếp đang tinh chỉnh công thức cho món ăn mới.
they are finessing the details of the project.
Họ đang tinh chỉnh các chi tiết của dự án.
finessing your technique can lead to better results.
Việc trau chuốt kỹ thuật của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she is finessing her dance moves for the competition.
Cô ấy đang trau chuốt các động tác nhảy của mình cho cuộc thi.
finessing the artwork took a lot of patience.
Việc tinh chỉnh tác phẩm nghệ thuật đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
he is finessing his writing style for the novel.
Anh ấy đang trau chuốt phong cách viết của mình cho cuốn tiểu thuyết.
finessing your communication skills is essential in business.
Việc trau chuốt kỹ năng giao tiếp của bạn là điều cần thiết trong kinh doanh.
they are finessing the marketing strategy.
Họ đang tinh chỉnh chiến lược marketing.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay