finessing

[US]/fɪˈnɛsɪŋ/
[UK]/fɪˈnɛsɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.hành động sử dụng kỹ năng hoặc sự khéo léo để đạt được điều gì đó

Phrases & Collocations

finessing details

tinh chỉnh các chi tiết

finessing techniques

tinh chỉnh các kỹ thuật

finessing outcomes

tinh chỉnh kết quả

finessing strategies

tinh chỉnh các chiến lược

finessing arguments

tinh chỉnh các lập luận

finessing transitions

tinh chỉnh các chuyển đổi

finessing relationships

tinh chỉnh các mối quan hệ

finessing communication

tinh chỉnh giao tiếp

finessing solutions

tinh chỉnh các giải pháp

finessing presentations

tinh chỉnh các bài thuyết trình

Example Sentences

she is finessing her skills in negotiation.

Cô ấy đang trau chuốt kỹ năng đàm phán của mình.

he spent hours finessing his presentation.

Anh ấy đã dành hàng giờ để trau chuốt bài thuyết trình của mình.

the chef is finessing the recipe for the new dish.

Đầu bếp đang tinh chỉnh công thức cho món ăn mới.

they are finessing the details of the project.

Họ đang tinh chỉnh các chi tiết của dự án.

finessing your technique can lead to better results.

Việc trau chuốt kỹ thuật của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

she is finessing her dance moves for the competition.

Cô ấy đang trau chuốt các động tác nhảy của mình cho cuộc thi.

finessing the artwork took a lot of patience.

Việc tinh chỉnh tác phẩm nghệ thuật đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.

he is finessing his writing style for the novel.

Anh ấy đang trau chuốt phong cách viết của mình cho cuốn tiểu thuyết.

finessing your communication skills is essential in business.

Việc trau chuốt kỹ năng giao tiếp của bạn là điều cần thiết trong kinh doanh.

they are finessing the marketing strategy.

Họ đang tinh chỉnh chiến lược marketing.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now