fingermarking

[Mỹ]/[ˈfɪŋməːkɪŋ]/
[Anh]/[ˈfɪŋmɑːrkɪŋ]/

Dịch

n. Quá trình bôi chất chỉ紋 lên bề mặt để phơi bày dấu vân tay ẩn; Hành động bôi chất chỉ紋.
v. Bôi chất chỉ紋 lên bề mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

fingermarking analysis

phân tích dấu vân tay

detecting fingermarking

phát hiện dấu vân tay

fingermarking evidence

chứng cứ dấu vân tay

analyzing fingermarking

phân tích dấu vân tay

fingermarking patterns

mẫu dấu vân tay

new fingermarking tech

công nghệ dấu vân tay mới

fingermarking process

quy trình dấu vân tay

fingermarking database

cơ sở dữ liệu dấu vân tay

improved fingermarking

dấu vân tay được cải tiến

fingermarking identification

định danh dấu vân tay

Câu ví dụ

the police used fingermarking to identify the suspect at the scene.

Cảnh sát đã sử dụng vân tay để xác định nghi phạm tại hiện trường.

advanced fingermarking techniques are crucial in forensic investigations.

Các kỹ thuật vân tay tiên tiến là rất quan trọng trong các cuộc điều tra pháp y.

the lab specializes in fingermarking analysis and comparison.

Phòng thí nghiệm chuyên về phân tích và so sánh vân tay.

we are implementing new fingermarking scanners for enhanced security.

Chúng tôi đang triển khai các máy quét vân tay mới để tăng cường an ninh.

the suspect's fingermarking was found on the weapon.

Vân tay của nghi phạm đã được tìm thấy trên vũ khí.

fingermarking provides valuable evidence in criminal cases.

Vân tay cung cấp bằng chứng quý giá trong các vụ án hình sự.

the database contains a comprehensive collection of fingermarking records.

Cơ sở dữ liệu chứa một bộ sưu tập toàn diện các hồ sơ vân tay.

the technician carefully collected fingermarking samples from the glass.

Kỹ thuật viên cẩn thận thu thập các mẫu vân tay từ kính.

fingermarking technology has significantly improved crime detection.

Công nghệ vân tay đã cải thiện đáng kể việc phát hiện tội phạm.

the court accepted fingermarking as strong supporting evidence.

Tòa án đã chấp nhận vân tay là bằng chứng hỗ trợ mạnh mẽ.

regular fingermarking training is essential for law enforcement personnel.

Đào tạo thường xuyên về vân tay là rất cần thiết cho nhân viên thực thi pháp luật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay