fingermarking analysis
phân tích dấu vân tay
detecting fingermarking
phát hiện dấu vân tay
fingermarking evidence
chứng cứ dấu vân tay
analyzing fingermarking
phân tích dấu vân tay
fingermarking patterns
mẫu dấu vân tay
new fingermarking tech
công nghệ dấu vân tay mới
fingermarking process
quy trình dấu vân tay
fingermarking database
cơ sở dữ liệu dấu vân tay
improved fingermarking
dấu vân tay được cải tiến
fingermarking identification
định danh dấu vân tay
the police used fingermarking to identify the suspect at the scene.
Cảnh sát đã sử dụng vân tay để xác định nghi phạm tại hiện trường.
advanced fingermarking techniques are crucial in forensic investigations.
Các kỹ thuật vân tay tiên tiến là rất quan trọng trong các cuộc điều tra pháp y.
the lab specializes in fingermarking analysis and comparison.
Phòng thí nghiệm chuyên về phân tích và so sánh vân tay.
we are implementing new fingermarking scanners for enhanced security.
Chúng tôi đang triển khai các máy quét vân tay mới để tăng cường an ninh.
the suspect's fingermarking was found on the weapon.
Vân tay của nghi phạm đã được tìm thấy trên vũ khí.
fingermarking provides valuable evidence in criminal cases.
Vân tay cung cấp bằng chứng quý giá trong các vụ án hình sự.
the database contains a comprehensive collection of fingermarking records.
Cơ sở dữ liệu chứa một bộ sưu tập toàn diện các hồ sơ vân tay.
the technician carefully collected fingermarking samples from the glass.
Kỹ thuật viên cẩn thận thu thập các mẫu vân tay từ kính.
fingermarking technology has significantly improved crime detection.
Công nghệ vân tay đã cải thiện đáng kể việc phát hiện tội phạm.
the court accepted fingermarking as strong supporting evidence.
Tòa án đã chấp nhận vân tay là bằng chứng hỗ trợ mạnh mẽ.
regular fingermarking training is essential for law enforcement personnel.
Đào tạo thường xuyên về vân tay là rất cần thiết cho nhân viên thực thi pháp luật.
fingermarking analysis
phân tích dấu vân tay
detecting fingermarking
phát hiện dấu vân tay
fingermarking evidence
chứng cứ dấu vân tay
analyzing fingermarking
phân tích dấu vân tay
fingermarking patterns
mẫu dấu vân tay
new fingermarking tech
công nghệ dấu vân tay mới
fingermarking process
quy trình dấu vân tay
fingermarking database
cơ sở dữ liệu dấu vân tay
improved fingermarking
dấu vân tay được cải tiến
fingermarking identification
định danh dấu vân tay
the police used fingermarking to identify the suspect at the scene.
Cảnh sát đã sử dụng vân tay để xác định nghi phạm tại hiện trường.
advanced fingermarking techniques are crucial in forensic investigations.
Các kỹ thuật vân tay tiên tiến là rất quan trọng trong các cuộc điều tra pháp y.
the lab specializes in fingermarking analysis and comparison.
Phòng thí nghiệm chuyên về phân tích và so sánh vân tay.
we are implementing new fingermarking scanners for enhanced security.
Chúng tôi đang triển khai các máy quét vân tay mới để tăng cường an ninh.
the suspect's fingermarking was found on the weapon.
Vân tay của nghi phạm đã được tìm thấy trên vũ khí.
fingermarking provides valuable evidence in criminal cases.
Vân tay cung cấp bằng chứng quý giá trong các vụ án hình sự.
the database contains a comprehensive collection of fingermarking records.
Cơ sở dữ liệu chứa một bộ sưu tập toàn diện các hồ sơ vân tay.
the technician carefully collected fingermarking samples from the glass.
Kỹ thuật viên cẩn thận thu thập các mẫu vân tay từ kính.
fingermarking technology has significantly improved crime detection.
Công nghệ vân tay đã cải thiện đáng kể việc phát hiện tội phạm.
the court accepted fingermarking as strong supporting evidence.
Tòa án đã chấp nhận vân tay là bằng chứng hỗ trợ mạnh mẽ.
regular fingermarking training is essential for law enforcement personnel.
Đào tạo thường xuyên về vân tay là rất cần thiết cho nhân viên thực thi pháp luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay