| số nhiều | fingerpointings |
political fingerpointing
chỉ trích chính trị
stop fingerpointing
ngừng chỉ trích
avoid fingerpointing
tránh chỉ trích
fingerpointing begins
chỉ trích bắt đầu
endless fingerpointing
chỉ trích vô tận
mutual fingerpointing
chỉ trích lẫn nhau
fingerpointing starts
chỉ trích bắt đầu
engage in fingerpointing
tham gia vào việc chỉ trích
blame and fingerpointing
đổ lỗi và chỉ trích
accusatory fingerpointing
chỉ trích mang tính buộc tội
political fingerpointing
chỉ trích chính trị
stop fingerpointing
ngừng chỉ trích
avoid fingerpointing
tránh chỉ trích
fingerpointing begins
chỉ trích bắt đầu
endless fingerpointing
chỉ trích vô tận
mutual fingerpointing
chỉ trích lẫn nhau
fingerpointing starts
chỉ trích bắt đầu
engage in fingerpointing
tham gia vào việc chỉ trích
blame and fingerpointing
đổ lỗi và chỉ trích
accusatory fingerpointing
chỉ trích mang tính buộc tội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay