finlike structure
cấu trúc như vây
finlike appendage
phụ thuộc như vây
finlike projection
phát lồi như vây
finlike shape
hình dạng như vây
finlike feature
đặc điểm như vây
finlike fin
vây như vây
finlike tail
đuôi như vây
finlike edge
mép như vây
finlike design
thiết kế như vây
finlike pattern
mẫu như vây
the fish has a finlike structure that helps it swim efficiently.
cá có cấu trúc như vây giúp nó bơi lội hiệu quả.
some species of frogs have finlike extensions on their legs.
một số loài ếch có các phần mở rộng như vây trên chân của chúng.
the creature's finlike appendages allowed it to glide through the water.
phụ thuộc như vây của sinh vật cho phép nó lướt trên mặt nước.
in certain fish, the dorsal finlike feature is crucial for balance.
ở một số loài cá, đặc điểm như vây ở phần lưng rất quan trọng cho sự cân bằng.
the designer used a finlike motif in the dress's design.
nhà thiết kế đã sử dụng họa tiết như vây trong thiết kế váy.
these finlike projections help the animal navigate through its environment.
những hình chiếu như vây này giúp động vật định hướng trong môi trường của nó.
many aquatic plants have finlike leaves to adapt to their surroundings.
nhiều loài thực vật thủy sinh có lá như vây để thích nghi với môi trường xung quanh.
the finlike designs on the boat enhance its speed and stability.
thiết kế như vây trên thuyền tăng tốc độ và độ ổn định của nó.
some birds have finlike wings that enable them to soar gracefully.
một số loài chim có cánh như vây cho phép chúng lướt đi một cách duyên dáng.
the artist depicted a mythical creature with finlike features in her painting.
nghệ sĩ đã mô tả một sinh vật thần thoại với các đặc điểm như vây trong bức tranh của cô.
finlike structure
cấu trúc như vây
finlike appendage
phụ thuộc như vây
finlike projection
phát lồi như vây
finlike shape
hình dạng như vây
finlike feature
đặc điểm như vây
finlike fin
vây như vây
finlike tail
đuôi như vây
finlike edge
mép như vây
finlike design
thiết kế như vây
finlike pattern
mẫu như vây
the fish has a finlike structure that helps it swim efficiently.
cá có cấu trúc như vây giúp nó bơi lội hiệu quả.
some species of frogs have finlike extensions on their legs.
một số loài ếch có các phần mở rộng như vây trên chân của chúng.
the creature's finlike appendages allowed it to glide through the water.
phụ thuộc như vây của sinh vật cho phép nó lướt trên mặt nước.
in certain fish, the dorsal finlike feature is crucial for balance.
ở một số loài cá, đặc điểm như vây ở phần lưng rất quan trọng cho sự cân bằng.
the designer used a finlike motif in the dress's design.
nhà thiết kế đã sử dụng họa tiết như vây trong thiết kế váy.
these finlike projections help the animal navigate through its environment.
những hình chiếu như vây này giúp động vật định hướng trong môi trường của nó.
many aquatic plants have finlike leaves to adapt to their surroundings.
nhiều loài thực vật thủy sinh có lá như vây để thích nghi với môi trường xung quanh.
the finlike designs on the boat enhance its speed and stability.
thiết kế như vây trên thuyền tăng tốc độ và độ ổn định của nó.
some birds have finlike wings that enable them to soar gracefully.
một số loài chim có cánh như vây cho phép chúng lướt đi một cách duyên dáng.
the artist depicted a mythical creature with finlike features in her painting.
nghệ sĩ đã mô tả một sinh vật thần thoại với các đặc điểm như vây trong bức tranh của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay