| số nhiều | firbas |
fresh firba
Vietnamese_translation
firba tree
Vietnamese_translation
firba garden
Vietnamese_translation
green firba
Vietnamese_translation
the firba
Vietnamese_translation
firba flower
Vietnamese_translation
firba leaves
Vietnamese_translation
firbas growing
Vietnamese_translation
the firba tree stands tall in the ancient forest.
Cây firba đứng cao trong rừng cổ đại.
we need to import more firba for the construction project.
Chúng ta cần nhập khẩu thêm nhiều firba cho dự án xây dựng.
the firba fibers are surprisingly strong and flexible.
Các sợi firba lại bất ngờ chắc chắn và linh hoạt.
ancient civilizations used firba to build their homes.
Civilization cổ đại đã sử dụng firba để xây dựng nhà ở của họ.
the fresh scent of firba filled the winter air.
Mùi hương tươi mát của firba lan tỏa trong không khí mùa đông.
sustainable firba is becoming popular in eco-friendly design.
Firba bền vững đang trở nên phổ biến trong thiết kế thân thiện với môi trường.
skilled craftsmen prefer premium firba for furniture making.
Những nghệ nhân lành nghề ưa chuộng firba cao cấp để làm đồ nội thất.
firba wood has excellent resistance to moisture and decay.
Gỗ firba có khả năng chống lại ẩm mốc và mục nát rất tốt.
the forest floor was covered with fallen firba branches.
Đáy rừng được phủ đầy những cành firba rụng.
artists have discovered new uses for firba in sculpture.
Những nghệ sĩ đã khám phá ra những cách sử dụng mới cho firba trong điêu khắc.
scientists are studying the unique properties of firba.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính độc đáo của firba.
the traditional medicine uses extracts from firba bark.
Y học cổ truyền sử dụng chiết xuất từ vỏ firba.
fresh firba
Vietnamese_translation
firba tree
Vietnamese_translation
firba garden
Vietnamese_translation
green firba
Vietnamese_translation
the firba
Vietnamese_translation
firba flower
Vietnamese_translation
firba leaves
Vietnamese_translation
firbas growing
Vietnamese_translation
the firba tree stands tall in the ancient forest.
Cây firba đứng cao trong rừng cổ đại.
we need to import more firba for the construction project.
Chúng ta cần nhập khẩu thêm nhiều firba cho dự án xây dựng.
the firba fibers are surprisingly strong and flexible.
Các sợi firba lại bất ngờ chắc chắn và linh hoạt.
ancient civilizations used firba to build their homes.
Civilization cổ đại đã sử dụng firba để xây dựng nhà ở của họ.
the fresh scent of firba filled the winter air.
Mùi hương tươi mát của firba lan tỏa trong không khí mùa đông.
sustainable firba is becoming popular in eco-friendly design.
Firba bền vững đang trở nên phổ biến trong thiết kế thân thiện với môi trường.
skilled craftsmen prefer premium firba for furniture making.
Những nghệ nhân lành nghề ưa chuộng firba cao cấp để làm đồ nội thất.
firba wood has excellent resistance to moisture and decay.
Gỗ firba có khả năng chống lại ẩm mốc và mục nát rất tốt.
the forest floor was covered with fallen firba branches.
Đáy rừng được phủ đầy những cành firba rụng.
artists have discovered new uses for firba in sculpture.
Những nghệ sĩ đã khám phá ra những cách sử dụng mới cho firba trong điêu khắc.
scientists are studying the unique properties of firba.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính độc đáo của firba.
the traditional medicine uses extracts from firba bark.
Y học cổ truyền sử dụng chiết xuất từ vỏ firba.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay