fireclays

[US]/ˈfaɪəkleɪz/
[UK]/ˈfaɪərˌkleɪz/

Translation

n. một loại đất sét có thể chịu được nhiệt độ cao, được sử dụng trong việc sản xuất vật liệu chống cháy

Phrases & Collocations

fireclays properties

tính chất của đất sét chịu lửa

fireclays applications

ứng dụng của đất sét chịu lửa

fireclays testing

thử nghiệm đất sét chịu lửa

fireclays production

sản xuất đất sét chịu lửa

fireclays supply

cung cấp đất sét chịu lửa

fireclays industry

ngành công nghiệp đất sét chịu lửa

fireclays sources

nguồn gốc của đất sét chịu lửa

fireclays characteristics

đặc điểm của đất sét chịu lửa

fireclays market

thị trường đất sét chịu lửa

fireclays mixtures

hỗn hợp đất sét chịu lửa

Example Sentences

fireclays are essential for making refractory bricks.

đất sét chịu lửa là thành phần thiết yếu để sản xuất gạch chịu lửa.

the properties of fireclays make them suitable for high-temperature applications.

những đặc tính của đất sét chịu lửa khiến chúng phù hợp với các ứng dụng nhiệt độ cao.

many potters use fireclays in their ceramic creations.

nhiều thợ gốm sử dụng đất sét chịu lửa trong các tác phẩm gốm sứ của họ.

fireclays can withstand extreme heat without melting.

đất sét chịu lửa có thể chịu được nhiệt độ khắc nghiệt mà không bị chảy.

the mining of fireclays is an important industry in some regions.

việc khai thác đất sét chịu lửa là một ngành công nghiệp quan trọng ở một số khu vực.

fireclays are often mixed with other materials for better performance.

đất sét chịu lửa thường được trộn với các vật liệu khác để có hiệu suất tốt hơn.

understanding the chemistry of fireclays is crucial for manufacturers.

hiểu rõ hóa học của đất sét chịu lửa là điều quan trọng đối với các nhà sản xuất.

fireclays are used in the production of kiln linings.

đất sét chịu lửa được sử dụng trong sản xuất lớp lót lò nung.

the durability of fireclays makes them a preferred choice in construction.

tính bền của đất sét chịu lửa khiến chúng trở thành lựa chọn ưu tiên trong xây dựng.

research on fireclays continues to evolve with new technologies.

nghiên cứu về đất sét chịu lửa tiếp tục phát triển cùng với các công nghệ mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now