| số nhiều | firedogs |
firedog training
huấn luyện firedog
firedog rescue
cứu hộ firedog
firedog handler
người xử lý firedog
firedog team
đội firedog
firedog equipment
trang bị firedog
firedog training camp
trại huấn luyện firedog
firedog service
dịch vụ firedog
firedog program
chương trình firedog
firedog support
hỗ trợ firedog
firedog competition
cuộc thi firedog
the firedog helped keep the campsite safe.
người chó cứu hỏa đã giúp giữ cho khu cắm trại an toàn.
many people love to train their firedogs.
nhiều người thích huấn luyện chó cứu hỏa của họ.
the firedog barked loudly at the intruder.
người chó cứu hỏa đã sủa lớn vào kẻ xâm nhập.
she adopted a firedog from the shelter.
cô ấy đã nhận một người chó cứu hỏa từ nơi trú ẩn.
firedogs are known for their loyalty and bravery.
chó cứu hỏa nổi tiếng với lòng trung thành và sự dũng cảm của chúng.
the firedog was trained to assist firefighters.
người chó cứu hỏa được huấn luyện để hỗ trợ các nhân viên cứu hỏa.
we took our firedog on a hiking trip.
chúng tôi đã đưa chó cứu hỏa của mình đi leo núi.
firedogs play a crucial role in rescue operations.
chó cứu hỏa đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động cứu hộ.
he praised his firedog for its quick response.
anh ấy đã khen ngợi người chó cứu hỏa của mình vì phản ứng nhanh chóng của nó.
training a firedog requires patience and dedication.
huấn luyện một người chó cứu hỏa đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
firedog training
huấn luyện firedog
firedog rescue
cứu hộ firedog
firedog handler
người xử lý firedog
firedog team
đội firedog
firedog equipment
trang bị firedog
firedog training camp
trại huấn luyện firedog
firedog service
dịch vụ firedog
firedog program
chương trình firedog
firedog support
hỗ trợ firedog
firedog competition
cuộc thi firedog
the firedog helped keep the campsite safe.
người chó cứu hỏa đã giúp giữ cho khu cắm trại an toàn.
many people love to train their firedogs.
nhiều người thích huấn luyện chó cứu hỏa của họ.
the firedog barked loudly at the intruder.
người chó cứu hỏa đã sủa lớn vào kẻ xâm nhập.
she adopted a firedog from the shelter.
cô ấy đã nhận một người chó cứu hỏa từ nơi trú ẩn.
firedogs are known for their loyalty and bravery.
chó cứu hỏa nổi tiếng với lòng trung thành và sự dũng cảm của chúng.
the firedog was trained to assist firefighters.
người chó cứu hỏa được huấn luyện để hỗ trợ các nhân viên cứu hỏa.
we took our firedog on a hiking trip.
chúng tôi đã đưa chó cứu hỏa của mình đi leo núi.
firedogs play a crucial role in rescue operations.
chó cứu hỏa đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động cứu hộ.
he praised his firedog for its quick response.
anh ấy đã khen ngợi người chó cứu hỏa của mình vì phản ứng nhanh chóng của nó.
training a firedog requires patience and dedication.
huấn luyện một người chó cứu hỏa đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay