firestation alert
báo động nhà máy cứu hỏa
firestation visit
thăm nhà máy cứu hỏa
firestation location
vị trí nhà máy cứu hỏa
firestation schedule
lịch trình nhà máy cứu hỏa
firestation services
dịch vụ nhà máy cứu hỏa
firestation training
đào tạo nhà máy cứu hỏa
firestation equipment
thiết bị nhà máy cứu hỏa
firestation response
phản ứng của nhà máy cứu hỏa
firestation community
cộng đồng nhà máy cứu hỏa
firestation fundraiser
quyên góp từ thiện của nhà máy cứu hỏa
the firestation is located downtown.
ngôi nhà cứu hỏa nằm ở khu vực trung tâm.
he works as a firefighter at the local firestation.
anh ấy làm việc là một lính cứu hỏa tại đồn cứu hỏa địa phương.
they held a community event at the firestation.
họ đã tổ chức một sự kiện cộng đồng tại đồn cứu hỏa.
the firestation responded quickly to the emergency call.
đồn cứu hỏa đã phản ứng nhanh chóng với cuộc gọi khẩn cấp.
you can visit the firestation to learn about fire safety.
bạn có thể đến thăm đồn cứu hỏa để tìm hiểu về an toàn cháy nổ.
the firestation has new fire trucks this year.
năm nay đồn cứu hỏa có những chiếc xe cứu hỏa mới.
she volunteered at the firestation during the summer.
cô ấy đã tình nguyện tại đồn cứu hỏa vào mùa hè.
the firestation offers tours for school groups.
đồn cứu hỏa cung cấp các chuyến tham quan cho các nhóm trường học.
he donated supplies to the firestation after the disaster.
sau thảm họa, anh ấy đã quyên góp vật tư cho đồn cứu hỏa.
the firestation is an important part of the community.
đồn cứu hỏa là một phần quan trọng của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay