firewaters flow
nước mạnh cháy trào
firewaters ignite
nước mạnh cháy bùng phát
firewaters rise
nước mạnh cháy dâng lên
firewaters burn
nước mạnh cháy cháy bỏng
firewaters dance
nước mạnh cháy nhảy múa
firewaters cascade
nước mạnh cháy đổ xuống
firewaters swirl
nước mạnh cháy xoáy
firewaters crash
nước mạnh cháy va đập
firewaters rush
nước mạnh cháy tràn đổ
firewaters surge
nước mạnh cháy dâng trào
after a long day, we enjoyed some firewaters by the campfire.
Sau một ngày dài, chúng tôi đã tận hưởng một số loại rượu mạnh bên đống lửa.
he brought a selection of firewaters to the party.
Anh ấy mang đến một số loại rượu mạnh cho bữa tiệc.
they toasted with firewaters to celebrate their victory.
Họ chúc mừng chiến thắng của mình bằng rượu mạnh.
the old tavern served the best firewaters in the region.
Quán rượu cổ phục vụ những loại rượu mạnh ngon nhất trong vùng.
we shared stories over firewaters late into the night.
Chúng tôi chia sẻ những câu chuyện bên rượu mạnh đến muộn vào đêm khuya.
firewaters can be quite strong, so drink responsibly.
Rượu mạnh có thể khá mạnh, vì vậy hãy uống có trách nhiệm.
he claims that firewaters help him relax after work.
Anh ấy nói rằng rượu mạnh giúp anh ấy thư giãn sau khi làm việc.
they experimented with different firewaters to create unique cocktails.
Họ thử nghiệm với các loại rượu mạnh khác nhau để tạo ra những ly cocktail độc đáo.
at the festival, local distilleries showcased their finest firewaters.
Tại lễ hội, các nhà máy chưng cất địa phương trưng bày những loại rượu mạnh tốt nhất của họ.
he often reminisces about the firewaters he had on his travels.
Anh ấy thường hồi tưởng về những loại rượu mạnh mà anh ấy đã uống trong những chuyến đi của mình.
firewaters flow
nước mạnh cháy trào
firewaters ignite
nước mạnh cháy bùng phát
firewaters rise
nước mạnh cháy dâng lên
firewaters burn
nước mạnh cháy cháy bỏng
firewaters dance
nước mạnh cháy nhảy múa
firewaters cascade
nước mạnh cháy đổ xuống
firewaters swirl
nước mạnh cháy xoáy
firewaters crash
nước mạnh cháy va đập
firewaters rush
nước mạnh cháy tràn đổ
firewaters surge
nước mạnh cháy dâng trào
after a long day, we enjoyed some firewaters by the campfire.
Sau một ngày dài, chúng tôi đã tận hưởng một số loại rượu mạnh bên đống lửa.
he brought a selection of firewaters to the party.
Anh ấy mang đến một số loại rượu mạnh cho bữa tiệc.
they toasted with firewaters to celebrate their victory.
Họ chúc mừng chiến thắng của mình bằng rượu mạnh.
the old tavern served the best firewaters in the region.
Quán rượu cổ phục vụ những loại rượu mạnh ngon nhất trong vùng.
we shared stories over firewaters late into the night.
Chúng tôi chia sẻ những câu chuyện bên rượu mạnh đến muộn vào đêm khuya.
firewaters can be quite strong, so drink responsibly.
Rượu mạnh có thể khá mạnh, vì vậy hãy uống có trách nhiệm.
he claims that firewaters help him relax after work.
Anh ấy nói rằng rượu mạnh giúp anh ấy thư giãn sau khi làm việc.
they experimented with different firewaters to create unique cocktails.
Họ thử nghiệm với các loại rượu mạnh khác nhau để tạo ra những ly cocktail độc đáo.
at the festival, local distilleries showcased their finest firewaters.
Tại lễ hội, các nhà máy chưng cất địa phương trưng bày những loại rượu mạnh tốt nhất của họ.
he often reminisces about the firewaters he had on his travels.
Anh ấy thường hồi tưởng về những loại rượu mạnh mà anh ấy đã uống trong những chuyến đi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay