first-run movie
phim chiếu rạp đầu tiên
first-run theater
rạp chiếu phim đầu tiên
first-run release
bản phát hành đầu tiên
first-run showing
lần chiếu đầu tiên
first-run success
thành công ban đầu
first-run copies
bản sao đầu tiên
first-run experience
trải nghiệm xem phim đầu tiên
first-run appeal
sức hấp dẫn ban đầu
first-run audience
khán giả ban đầu
first-run sales
doanh số ban đầu
the first-run success of the film exceeded all expectations.
sự thành công ban đầu của bộ phim vượt quá mọi mong đợi.
we analyzed data from the first-run campaign to improve future strategies.
chúng tôi đã phân tích dữ liệu từ chiến dịch ra mắt ban đầu để cải thiện các chiến lược trong tương lai.
early reviews were positive, suggesting a strong first-run performance.
những đánh giá ban đầu đều tích cực, cho thấy màn trình diễn ấn tượng trong lần ra mắt đầu tiên.
the first-run marketing push focused on social media engagement.
chiến dịch quảng bá ra mắt ban đầu tập trung vào tương tác trên mạng xã hội.
did the first-run sales meet the projected targets?
doanh số bán hàng trong lần ra mắt đầu tiên có đạt được mục tiêu dự kiến không?
the first-run audience provided valuable feedback for the developers.
khán giả trong lần ra mắt đầu tiên đã cung cấp phản hồi có giá trị cho các nhà phát triển.
we're tracking the first-run metrics closely to gauge user behavior.
chúng tôi đang theo dõi chặt chẽ các số liệu thống kê trong lần ra mắt đầu tiên để đánh giá hành vi của người dùng.
the game's first-run download numbers were impressive.
số lượng tải xuống ban đầu của trò chơi rất ấn tượng.
a successful first-run is crucial for long-term viability.
thành công trong lần ra mắt đầu tiên là rất quan trọng đối với khả năng tồn tại lâu dài.
the first-run event generated significant buzz online.
sự kiện ra mắt ban đầu đã tạo ra sự quan tâm đáng kể trên mạng.
we need to assess the first-run results before proceeding.
chúng tôi cần đánh giá kết quả của lần ra mắt đầu tiên trước khi tiếp tục.
first-run movie
phim chiếu rạp đầu tiên
first-run theater
rạp chiếu phim đầu tiên
first-run release
bản phát hành đầu tiên
first-run showing
lần chiếu đầu tiên
first-run success
thành công ban đầu
first-run copies
bản sao đầu tiên
first-run experience
trải nghiệm xem phim đầu tiên
first-run appeal
sức hấp dẫn ban đầu
first-run audience
khán giả ban đầu
first-run sales
doanh số ban đầu
the first-run success of the film exceeded all expectations.
sự thành công ban đầu của bộ phim vượt quá mọi mong đợi.
we analyzed data from the first-run campaign to improve future strategies.
chúng tôi đã phân tích dữ liệu từ chiến dịch ra mắt ban đầu để cải thiện các chiến lược trong tương lai.
early reviews were positive, suggesting a strong first-run performance.
những đánh giá ban đầu đều tích cực, cho thấy màn trình diễn ấn tượng trong lần ra mắt đầu tiên.
the first-run marketing push focused on social media engagement.
chiến dịch quảng bá ra mắt ban đầu tập trung vào tương tác trên mạng xã hội.
did the first-run sales meet the projected targets?
doanh số bán hàng trong lần ra mắt đầu tiên có đạt được mục tiêu dự kiến không?
the first-run audience provided valuable feedback for the developers.
khán giả trong lần ra mắt đầu tiên đã cung cấp phản hồi có giá trị cho các nhà phát triển.
we're tracking the first-run metrics closely to gauge user behavior.
chúng tôi đang theo dõi chặt chẽ các số liệu thống kê trong lần ra mắt đầu tiên để đánh giá hành vi của người dùng.
the game's first-run download numbers were impressive.
số lượng tải xuống ban đầu của trò chơi rất ấn tượng.
a successful first-run is crucial for long-term viability.
thành công trong lần ra mắt đầu tiên là rất quan trọng đối với khả năng tồn tại lâu dài.
the first-run event generated significant buzz online.
sự kiện ra mắt ban đầu đã tạo ra sự quan tâm đáng kể trên mạng.
we need to assess the first-run results before proceeding.
chúng tôi cần đánh giá kết quả của lần ra mắt đầu tiên trước khi tiếp tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay