ends well
kết thúc tốt đẹp
ends meet
khó khăn về tài chính
ends here
kết thúc ở đây
ends with
kết thúc với
ends now
kết thúc ngay bây giờ
ends soon
sẽ kết thúc sớm
ends tonight
kết thúc đêm nay
ends today
kết thúc hôm nay
ends up
kết thúc bằng
ended last
kết thúc vào lần trước
the road ends abruptly after the bridge.
Con đường kết thúc đột ngột sau cây cầu.
our friendship ends here, i'm sorry to say.
Tình bạn của chúng ta kết thúc ở đây, tôi rất tiếc phải nói.
the movie ends with a surprising twist.
Bộ phim kết thúc bằng một tình tiết bất ngờ.
the deadline ends on friday at 5 pm.
Thời hạn kết thúc vào thứ sáu lúc 5 giờ chiều.
the discussion ends without a clear resolution.
Cuộc thảo luận kết thúc mà không có giải pháp rõ ràng.
the contract ends next month, so we need to renew it.
Hợp đồng kết thúc vào tháng tới, vì vậy chúng tôi cần gia hạn nó.
the game ends in a tie after extra time.
Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa sau hiệp phụ.
the shift ends at midnight for all employees.
Ca làm việc kết thúc vào nửa đêm cho tất cả nhân viên.
the tunnel ends with a beautiful view of the valley.
Đường hầm kết thúc với một khung cảnh tuyệt đẹp của thung lũng.
the investigation ends with no conclusive evidence.
Cuộc điều tra kết thúc mà không có bất kỳ bằng chứng kết luận nào.
the line ends at the corner of main and elm.
Đường dây kết thúc ở ngã tư đường Main và Elm.
the day ends with a stunning sunset.
Ngày kết thúc với một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay