fiscs analysis
phân tích fiscs
fiscs management
quản lý fiscs
fiscs habitat
môi trường sống của fiscs
fiscs population
dân số fiscs
fiscs behavior
hành vi của fiscs
fiscs conservation
bảo tồn fiscs
fiscs diversity
đa dạng sinh học của fiscs
fiscs species
loài fiscs
fiscs ecosystem
hệ sinh thái fiscs
fiscs research
nghiên cứu fiscs
he loves to go fishing for fiscs in the lake.
anh ấy thích đi câu cá ở hồ.
fiscs can be found in both freshwater and saltwater.
cá có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước mặn.
she studied the behavior of fiscs for her research project.
cô ấy nghiên cứu hành vi của cá cho dự án nghiên cứu của mình.
many people enjoy cooking fiscs for dinner.
rất nhiều người thích nấu cá để ăn tối.
he caught several fiscs during his trip to the river.
anh ấy đã bắt được nhiều cá trong chuyến đi đến sông.
fiscs play an important role in the ecosystem.
cá đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
she has a collection of fiscs from different regions.
cô ấy có một bộ sưu tập cá từ các vùng khác nhau.
understanding fiscs is essential for sustainable fishing.
hiểu về cá là điều cần thiết cho việc đánh bắt bền vững.
he enjoys watching fiscs swim in the aquarium.
anh ấy thích xem cá bơi trong bể cá.
fiscs are often used in traditional medicine.
cá thường được sử dụng trong y học truyền thống.
fiscs analysis
phân tích fiscs
fiscs management
quản lý fiscs
fiscs habitat
môi trường sống của fiscs
fiscs population
dân số fiscs
fiscs behavior
hành vi của fiscs
fiscs conservation
bảo tồn fiscs
fiscs diversity
đa dạng sinh học của fiscs
fiscs species
loài fiscs
fiscs ecosystem
hệ sinh thái fiscs
fiscs research
nghiên cứu fiscs
he loves to go fishing for fiscs in the lake.
anh ấy thích đi câu cá ở hồ.
fiscs can be found in both freshwater and saltwater.
cá có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước mặn.
she studied the behavior of fiscs for her research project.
cô ấy nghiên cứu hành vi của cá cho dự án nghiên cứu của mình.
many people enjoy cooking fiscs for dinner.
rất nhiều người thích nấu cá để ăn tối.
he caught several fiscs during his trip to the river.
anh ấy đã bắt được nhiều cá trong chuyến đi đến sông.
fiscs play an important role in the ecosystem.
cá đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
she has a collection of fiscs from different regions.
cô ấy có một bộ sưu tập cá từ các vùng khác nhau.
understanding fiscs is essential for sustainable fishing.
hiểu về cá là điều cần thiết cho việc đánh bắt bền vững.
he enjoys watching fiscs swim in the aquarium.
anh ấy thích xem cá bơi trong bể cá.
fiscs are often used in traditional medicine.
cá thường được sử dụng trong y học truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay