fishers

[US]/[ˈfɪʃəz]/
[UK]/[ˈfɪʃərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Người đánh cá; ngư dân; Người đánh cá nghiệp dư.
v. Đi câu cá (đặc biệt là ở một địa điểm cụ thể).

Phrases & Collocations

fishing fishers

đánh bắt cá, ngư dân

experienced fishers

ngư dân có kinh nghiệm

local fishers

ngư dân địa phương

small fishers

ngư dân nhỏ

fisher's life

cuộc sống của ngư dân

fisher families

gia đình ngư dân

fisher communities

cộng đồng ngư dân

helping fishers

giúp đỡ ngư dân

support fishers

hỗ trợ ngư dân

trained fishers

ngư dân được đào tạo

Example Sentences

local fishers often rely on the river for their livelihood.

Những ngư dân địa phương thường dựa vào sông để sinh kế.

the government provides subsidies to support struggling fishers.

Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp để hỗ trợ ngư dân đang gặp khó khăn.

experienced fishers know the best times to cast their nets.

Những ngư dân có kinh nghiệm biết thời điểm tốt nhất để thả lưới.

sustainable fishing practices protect fishers and the ecosystem.

Các phương pháp đánh bắt bền vững bảo vệ ngư dân và hệ sinh thái.

many fishers are concerned about declining fish populations.

Nhiều ngư dân lo ngại về sự suy giảm số lượng cá.

the fishers gathered to discuss new fishing regulations.

Những ngư dân đã tập hợp lại để thảo luận về các quy định đánh bắt cá mới.

traditional fishers use hand-lines and small boats.

Những ngư dân truyền thống sử dụng dây câu và thuyền nhỏ.

modern fishers employ advanced sonar technology.

Những ngư dân hiện đại sử dụng công nghệ sonar tiên tiến.

the fishers celebrated a successful season with a festival.

Những ngư dân đã ăn mừng một mùa bội thu bằng một lễ hội.

younger fishers are learning from their experienced elders.

Những ngư dân trẻ hơn đang học hỏi từ những người lớn tuổi có kinh nghiệm của họ.

the report highlighted the challenges faced by coastal fishers.

Báo cáo nêu bật những thách thức mà ngư dân ven biển phải đối mặt.

fishers often work long hours in challenging conditions.

Những ngư dân thường làm việc nhiều giờ trong điều kiện khó khăn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now