netters

[Mỹ]/ˈnɛtə/
[Anh]/ˈnɛtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người sử dụng internet thường xuyên; một người dùng internet

Cụm từ & Cách kết hợp

netter than

tốt hơn

netter way

cách tốt hơn

netter deal

giao dịch tốt hơn

netter choice

lựa chọn tốt hơn

netter job

công việc tốt hơn

netter result

kết quả tốt hơn

netter option

tùy chọn tốt hơn

netter quality

chất lượng tốt hơn

netter performance

hiệu suất tốt hơn

netter service

dịch vụ tốt hơn

Câu ví dụ

he is a netter in the fishing community.

anh ấy là một người đánh lưới trong cộng đồng đánh bắt cá.

she became a netter after years of practice.

cô ấy trở thành một người đánh lưới sau nhiều năm luyện tập.

the netter showed us how to cast the net properly.

người đánh lưới đã chỉ cho chúng tôi cách thả lưới đúng cách.

as a netter, he knows the best fishing spots.

với tư cách là một người đánh lưới, anh ấy biết những điểm câu cá tốt nhất.

the netter provided tips for catching more fish.

người đánh lưới đã cung cấp các mẹo để bắt được nhiều cá hơn.

being a netter requires a lot of skill and patience.

việc trở thành một người đánh lưới đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sự kiên nhẫn.

she learned the trade from a seasoned netter.

cô ấy học nghề từ một người đánh lưới dày dặn kinh nghiệm.

the netter's craftsmanship impressed everyone at the fair.

tài năng thủ công của người đánh lưới đã gây ấn tượng với tất cả mọi người tại hội chợ.

he sells his nets directly to other fishers as a netter.

anh ấy bán lưới của mình trực tiếp cho những người đánh cá khác với tư cách là một người đánh lưới.

the local netter has a reputation for quality products.

người đánh lưới địa phương có danh tiếng về các sản phẩm chất lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay