netter than
tốt hơn
netter way
cách tốt hơn
netter deal
giao dịch tốt hơn
netter choice
lựa chọn tốt hơn
netter job
công việc tốt hơn
netter result
kết quả tốt hơn
netter option
tùy chọn tốt hơn
netter quality
chất lượng tốt hơn
netter performance
hiệu suất tốt hơn
netter service
dịch vụ tốt hơn
he is a netter in the fishing community.
anh ấy là một người đánh lưới trong cộng đồng đánh bắt cá.
she became a netter after years of practice.
cô ấy trở thành một người đánh lưới sau nhiều năm luyện tập.
the netter showed us how to cast the net properly.
người đánh lưới đã chỉ cho chúng tôi cách thả lưới đúng cách.
as a netter, he knows the best fishing spots.
với tư cách là một người đánh lưới, anh ấy biết những điểm câu cá tốt nhất.
the netter provided tips for catching more fish.
người đánh lưới đã cung cấp các mẹo để bắt được nhiều cá hơn.
being a netter requires a lot of skill and patience.
việc trở thành một người đánh lưới đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sự kiên nhẫn.
she learned the trade from a seasoned netter.
cô ấy học nghề từ một người đánh lưới dày dặn kinh nghiệm.
the netter's craftsmanship impressed everyone at the fair.
tài năng thủ công của người đánh lưới đã gây ấn tượng với tất cả mọi người tại hội chợ.
he sells his nets directly to other fishers as a netter.
anh ấy bán lưới của mình trực tiếp cho những người đánh cá khác với tư cách là một người đánh lưới.
the local netter has a reputation for quality products.
người đánh lưới địa phương có danh tiếng về các sản phẩm chất lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay