| số nhiều | fishfingers |
fishfinger sandwich
hamburger cá viên chiên
crispy fishfingers
cá viên chiên giòn
fishfingers and chips
cá viên chiên và khoai tây chiên
frozen fishfingers
cá viên đông lạnh
battered fishfinger
cá viên tẩm bột
cooked fishfingers
cá viên đã nấu chín
fishfinger dinner
ăn tối với cá viên chiên
eating fishfingers
ăn cá viên chiên
hot fishfingers
cá viên chiên nóng
tasty fishfinger
cá viên chiên ngon
fishfinger sandwich
hamburger cá viên chiên
crispy fishfingers
cá viên chiên giòn
fishfingers and chips
cá viên chiên và khoai tây chiên
frozen fishfingers
cá viên đông lạnh
battered fishfinger
cá viên tẩm bột
cooked fishfingers
cá viên đã nấu chín
fishfinger dinner
ăn tối với cá viên chiên
eating fishfingers
ăn cá viên chiên
hot fishfingers
cá viên chiên nóng
tasty fishfinger
cá viên chiên ngon
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay