fishmongers

[Mỹ]/ˈfɪʃˌmʌŋɡəz/
[Anh]/ˈfɪʃˌmʌŋɡɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hoặc doanh nghiệp bán cá

Cụm từ & Cách kết hợp

local fishmongers

ngư dân địa phương

fishmongers market

chợ bán cá

fishmongers shop

cửa hàng bán cá

trusted fishmongers

ngư dân bán cá đáng tin cậy

fresh fishmongers

ngư dân bán cá tươi

fishmongers stall

sạp bán cá

fishmongers supply

nguồn cung cấp cá

fishmongers association

hiệp hội ngư dân

fishmongers delivery

giao hàng cá

fishmongers selection

lựa chọn cá

Câu ví dụ

fishmongers sell a variety of seafood.

Những người bán cá tại chợ bán nhiều loại hải sản.

many fishmongers offer fresh catches daily.

Nhiều người bán cá tại chợ cung cấp hải sản tươi sống hàng ngày.

fishmongers often have special deals on weekends.

Những người bán cá tại chợ thường có các ưu đãi đặc biệt vào cuối tuần.

you can find local fishmongers at the market.

Bạn có thể tìm thấy những người bán cá tại chợ.

fishmongers need to know how to handle seafood properly.

Những người bán cá cần biết cách xử lý hải sản đúng cách.

some fishmongers also sell fish-related cooking supplies.

Một số người bán cá cũng bán các dụng cụ nấu ăn liên quan đến cá.

fishmongers can provide advice on the best cooking methods.

Những người bán cá có thể cung cấp lời khuyên về các phương pháp nấu ăn tốt nhất.

many fishmongers are knowledgeable about sustainable fishing.

Nhiều người bán cá có kiến thức về đánh bắt bền vững.

fishmongers often have a strong connection to local fishermen.

Những người bán cá thường có mối quan hệ mạnh mẽ với ngư dân địa phương.

visiting fishmongers can be a great way to support local businesses.

Việc ghé thăm những người bán cá có thể là một cách tuyệt vời để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay