fishtailing car
xe bị trượt đuôi
fishtailing tires
lốp xe bị trượt
fishtailing motion
hiện tượng xe bị trượt đuôi
fishtailing driver
tài xế bị trượt đuôi
fishtailing vehicle
xe bị trượt đuôi
fishtailing accident
tai nạn do xe bị trượt đuôi
fishtailing incident
sự cố xe bị trượt đuôi
fishtailing problem
vấn đề về xe bị trượt đuôi
fishtailing effect
hiệu ứng trượt đuôi
fishtailing maneuver
thao tác tránh trượt đuôi
the car started fishtailing on the wet road.
chiếc xe bắt đầu bị trượt bánh trên đường ướt.
he lost control of the vehicle, causing it to fishtail.
anh ấy mất kiểm soát xe, khiến xe bị trượt bánh.
fishtailing can be dangerous during high-speed driving.
việc bị trượt bánh có thể nguy hiểm khi lái xe ở tốc độ cao.
she felt the car fishtailing as she took the sharp turn.
cô ấy cảm thấy xe bị trượt bánh khi vào cua gấp.
the driver panicked when the truck began fishtailing.
tài xế hoảng loạn khi chiếc xe tải bắt đầu bị trượt bánh.
to avoid fishtailing, maintain a steady speed.
để tránh bị trượt bánh, hãy giữ tốc độ ổn định.
fishtailing is a common issue in winter driving.
việc bị trượt bánh là một vấn đề phổ biến khi lái xe vào mùa đông.
he quickly corrected the fishtailing motion of the car.
anh ấy nhanh chóng điều chỉnh chuyển động trượt bánh của xe.
the fishtailing of the boat made everyone feel uneasy.
việc chiếc thuyền bị trượt bánh khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
learning how to handle fishtailing can improve your driving skills.
học cách xử lý tình huống bị trượt bánh có thể cải thiện kỹ năng lái xe của bạn.
fishtailing car
xe bị trượt đuôi
fishtailing tires
lốp xe bị trượt
fishtailing motion
hiện tượng xe bị trượt đuôi
fishtailing driver
tài xế bị trượt đuôi
fishtailing vehicle
xe bị trượt đuôi
fishtailing accident
tai nạn do xe bị trượt đuôi
fishtailing incident
sự cố xe bị trượt đuôi
fishtailing problem
vấn đề về xe bị trượt đuôi
fishtailing effect
hiệu ứng trượt đuôi
fishtailing maneuver
thao tác tránh trượt đuôi
the car started fishtailing on the wet road.
chiếc xe bắt đầu bị trượt bánh trên đường ướt.
he lost control of the vehicle, causing it to fishtail.
anh ấy mất kiểm soát xe, khiến xe bị trượt bánh.
fishtailing can be dangerous during high-speed driving.
việc bị trượt bánh có thể nguy hiểm khi lái xe ở tốc độ cao.
she felt the car fishtailing as she took the sharp turn.
cô ấy cảm thấy xe bị trượt bánh khi vào cua gấp.
the driver panicked when the truck began fishtailing.
tài xế hoảng loạn khi chiếc xe tải bắt đầu bị trượt bánh.
to avoid fishtailing, maintain a steady speed.
để tránh bị trượt bánh, hãy giữ tốc độ ổn định.
fishtailing is a common issue in winter driving.
việc bị trượt bánh là một vấn đề phổ biến khi lái xe vào mùa đông.
he quickly corrected the fishtailing motion of the car.
anh ấy nhanh chóng điều chỉnh chuyển động trượt bánh của xe.
the fishtailing of the boat made everyone feel uneasy.
việc chiếc thuyền bị trượt bánh khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
learning how to handle fishtailing can improve your driving skills.
học cách xử lý tình huống bị trượt bánh có thể cải thiện kỹ năng lái xe của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay