| số nhiều | fissiparities |
fissiparity behavior
hành vi tách đôi
fissiparity dynamics
động lực học tách đôi
fissiparity process
quá trình tách đôi
fissiparity patterns
mẫu tách đôi
fissiparity traits
đặc điểm tách đôi
fissiparity mechanisms
cơ chế tách đôi
fissiparity evolution
sự tiến hóa tách đôi
fissiparity species
loài tách đôi
fissiparity examples
ví dụ về tách đôi
fissiparity effects
tác động của tách đôi
fissiparity is a common reproductive strategy among certain species.
tách đôi là một chiến lược sinh sản phổ biến ở một số loài nhất định.
the concept of fissiparity helps explain the diversity in animal populations.
khái niệm về tách đôi giúp giải thích sự đa dạng trong quần thể động vật.
fissiparity can lead to rapid population growth in favorable environments.
tách đôi có thể dẫn đến sự tăng trưởng dân số nhanh chóng ở các môi trường thuận lợi.
researchers study fissiparity to understand evolutionary adaptations.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về tách đôi để hiểu rõ hơn về các sự thích nghi tiến hóa.
some organisms exhibit fissiparity as a means of survival.
một số sinh vật thể hiện tách đôi như một phương tiện để tồn tại.
fissiparity is often observed in simpler life forms.
tách đôi thường được quan sát thấy ở các dạng sống đơn giản hơn.
understanding fissiparity can provide insights into ecological balance.
hiểu biết về tách đôi có thể cung cấp những hiểu biết về sự cân bằng sinh thái.
fissiparity allows for genetic variation within a population.
tách đôi cho phép có sự biến đổi di truyền trong một quần thể.
some marine species utilize fissiparity to thrive in their habitats.
một số loài sinh vật biển sử dụng tách đôi để phát triển mạnh trong môi trường sống của chúng.
the study of fissiparity contributes to our understanding of biodiversity.
nghiên cứu về tách đôi đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về đa dạng sinh học.
fissiparity behavior
hành vi tách đôi
fissiparity dynamics
động lực học tách đôi
fissiparity process
quá trình tách đôi
fissiparity patterns
mẫu tách đôi
fissiparity traits
đặc điểm tách đôi
fissiparity mechanisms
cơ chế tách đôi
fissiparity evolution
sự tiến hóa tách đôi
fissiparity species
loài tách đôi
fissiparity examples
ví dụ về tách đôi
fissiparity effects
tác động của tách đôi
fissiparity is a common reproductive strategy among certain species.
tách đôi là một chiến lược sinh sản phổ biến ở một số loài nhất định.
the concept of fissiparity helps explain the diversity in animal populations.
khái niệm về tách đôi giúp giải thích sự đa dạng trong quần thể động vật.
fissiparity can lead to rapid population growth in favorable environments.
tách đôi có thể dẫn đến sự tăng trưởng dân số nhanh chóng ở các môi trường thuận lợi.
researchers study fissiparity to understand evolutionary adaptations.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về tách đôi để hiểu rõ hơn về các sự thích nghi tiến hóa.
some organisms exhibit fissiparity as a means of survival.
một số sinh vật thể hiện tách đôi như một phương tiện để tồn tại.
fissiparity is often observed in simpler life forms.
tách đôi thường được quan sát thấy ở các dạng sống đơn giản hơn.
understanding fissiparity can provide insights into ecological balance.
hiểu biết về tách đôi có thể cung cấp những hiểu biết về sự cân bằng sinh thái.
fissiparity allows for genetic variation within a population.
tách đôi cho phép có sự biến đổi di truyền trong một quần thể.
some marine species utilize fissiparity to thrive in their habitats.
một số loài sinh vật biển sử dụng tách đôi để phát triển mạnh trong môi trường sống của chúng.
the study of fissiparity contributes to our understanding of biodiversity.
nghiên cứu về tách đôi đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay