fissiped

[Mỹ]/ˈfɪsɪpɛd/
[Anh]/ˈfɪsɪˌpɛd/

Dịch

n. động vật có móng vuốt phân nhánh
adj. có móng chân tách rời
Word Forms
số nhiềufissipeds

Cụm từ & Cách kết hợp

fissiped animals

động vật fissiped

fissiped species

loài vật fissiped

fissiped mammals

thú vật có túi fissiped

fissiped group

nhóm fissiped

fissiped classification

phân loại fissiped

fissiped characteristics

đặc điểm của fissiped

fissiped behavior

hành vi của fissiped

fissiped habitat

môi trường sống của fissiped

fissiped traits

đặc tính của fissiped

fissiped lineage

dòng dõi fissiped

Câu ví dụ

fissiped animals are known for their distinct physical features.

Những động vật fissiped được biết đến với những đặc điểm thể chất đặc trưng.

the study of fissiped species can provide insights into their behavior.

Nghiên cứu về các loài fissiped có thể cung cấp những hiểu biết về hành vi của chúng.

many fissiped mammals are adapted to various environments.

Nhiều động vật có vú fissiped đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

fissiped carnivores play a crucial role in their ecosystems.

Những động vật ăn thịt thuộc họ fissiped đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

researchers categorize fissiped animals based on their diet and habitat.

Các nhà nghiên cứu phân loại động vật fissiped dựa trên chế độ ăn uống và môi trường sống của chúng.

fissiped species exhibit a variety of hunting techniques.

Các loài fissiped thể hiện nhiều kỹ thuật săn mồi khác nhau.

understanding fissiped adaptations helps in wildlife conservation efforts.

Hiểu về sự thích nghi của fissiped giúp các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.

fissiped mammals often have sharp claws for climbing.

Những động vật có vú fissiped thường có những chiếc móng vuốt sắc bén để leo trèo.

the fossil record reveals much about ancient fissiped species.

Hồ sơ hóa thạch tiết lộ nhiều điều về các loài fissiped cổ đại.

fissiped animals are fascinating subjects for zoological studies.

Những động vật fissiped là những đối tượng hấp dẫn cho các nghiên cứu động vật học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay