| số nhiều | fissipeds |
fissiped animals
động vật fissiped
fissiped species
loài vật fissiped
fissiped mammals
thú vật có túi fissiped
fissiped group
nhóm fissiped
fissiped classification
phân loại fissiped
fissiped characteristics
đặc điểm của fissiped
fissiped behavior
hành vi của fissiped
fissiped habitat
môi trường sống của fissiped
fissiped traits
đặc tính của fissiped
fissiped lineage
dòng dõi fissiped
fissiped animals are known for their distinct physical features.
Những động vật fissiped được biết đến với những đặc điểm thể chất đặc trưng.
the study of fissiped species can provide insights into their behavior.
Nghiên cứu về các loài fissiped có thể cung cấp những hiểu biết về hành vi của chúng.
many fissiped mammals are adapted to various environments.
Nhiều động vật có vú fissiped đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
fissiped carnivores play a crucial role in their ecosystems.
Những động vật ăn thịt thuộc họ fissiped đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
researchers categorize fissiped animals based on their diet and habitat.
Các nhà nghiên cứu phân loại động vật fissiped dựa trên chế độ ăn uống và môi trường sống của chúng.
fissiped species exhibit a variety of hunting techniques.
Các loài fissiped thể hiện nhiều kỹ thuật săn mồi khác nhau.
understanding fissiped adaptations helps in wildlife conservation efforts.
Hiểu về sự thích nghi của fissiped giúp các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
fissiped mammals often have sharp claws for climbing.
Những động vật có vú fissiped thường có những chiếc móng vuốt sắc bén để leo trèo.
the fossil record reveals much about ancient fissiped species.
Hồ sơ hóa thạch tiết lộ nhiều điều về các loài fissiped cổ đại.
fissiped animals are fascinating subjects for zoological studies.
Những động vật fissiped là những đối tượng hấp dẫn cho các nghiên cứu động vật học.
fissiped animals
động vật fissiped
fissiped species
loài vật fissiped
fissiped mammals
thú vật có túi fissiped
fissiped group
nhóm fissiped
fissiped classification
phân loại fissiped
fissiped characteristics
đặc điểm của fissiped
fissiped behavior
hành vi của fissiped
fissiped habitat
môi trường sống của fissiped
fissiped traits
đặc tính của fissiped
fissiped lineage
dòng dõi fissiped
fissiped animals are known for their distinct physical features.
Những động vật fissiped được biết đến với những đặc điểm thể chất đặc trưng.
the study of fissiped species can provide insights into their behavior.
Nghiên cứu về các loài fissiped có thể cung cấp những hiểu biết về hành vi của chúng.
many fissiped mammals are adapted to various environments.
Nhiều động vật có vú fissiped đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
fissiped carnivores play a crucial role in their ecosystems.
Những động vật ăn thịt thuộc họ fissiped đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
researchers categorize fissiped animals based on their diet and habitat.
Các nhà nghiên cứu phân loại động vật fissiped dựa trên chế độ ăn uống và môi trường sống của chúng.
fissiped species exhibit a variety of hunting techniques.
Các loài fissiped thể hiện nhiều kỹ thuật săn mồi khác nhau.
understanding fissiped adaptations helps in wildlife conservation efforts.
Hiểu về sự thích nghi của fissiped giúp các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
fissiped mammals often have sharp claws for climbing.
Những động vật có vú fissiped thường có những chiếc móng vuốt sắc bén để leo trèo.
the fossil record reveals much about ancient fissiped species.
Hồ sơ hóa thạch tiết lộ nhiều điều về các loài fissiped cổ đại.
fissiped animals are fascinating subjects for zoological studies.
Những động vật fissiped là những đối tượng hấp dẫn cho các nghiên cứu động vật học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay