complete fizzer
total fizzer
firework fizzer
a real fizzer
turned out a fizzer
proved to be a fizzer
complete fizzer
total fizzer
firework fizzer
a real fizzer
turned out a fizzer
proved to be a fizzer
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay