fizzer

[Mỹ]/ˈfɪzə/
[Anh]/ˈfɪzər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc vật không thành công; sự thất bại; điều gì đó không thành công hoặc không đạt được kết quả.
Các dạng của từ
số nhiềufizzers

Cụm từ & Cách kết hợp

complete fizzer

Vietnamese_translation

total fizzer

Vietnamese_translation

firework fizzer

Vietnamese_translation

a real fizzer

Vietnamese_translation

turned out a fizzer

Vietnamese_translation

proved to be a fizzer

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay