fizziness

[Mỹ]/ˈfɪzinəs/
[Anh]/ˈfɪzinəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái tạo ra nhiều bong bóng nhỏ; sự sủi bọt; (internet/thực phẩm & đồ uống) quá trình tạo ga; có bọt trong đồ uống.

Cụm từ & Cách kết hợp

pleasant fizziness

sủi bọt dễ chịu

added fizziness

sủi bọt thêm vào

strong fizziness

sủi bọt mạnh

low fizziness

sủi bọt thấp

natural fizziness

sủi bọt tự nhiên

lose fizziness

mất đi sự sủi bọt

lost fizziness

đã mất sự sủi bọt

fizziness fades

sủi bọt phai đi

fizziness remains

sủi bọt vẫn còn

increased fizziness

sủi bọt tăng lên

Câu ví dụ

the soda’s fizziness faded after i left the bottle open for an hour.

i love the crisp fizziness of sparkling water with a squeeze of lemon.

Tôi thích độ sủi tăm mát lạnh của nước có ga với một chút chanh.

the fizziness adds a refreshing bite to this citrus mocktail.

Độ sủi tăm thêm vào một vị cay sảng khoái cho món đồ uống không cồn cam quýt này.

you can feel the fizziness on your tongue as the bubbles burst.

Bạn có thể cảm nhận được độ sủi tăm trên lưỡi khi các bong bóng vỡ ra.

keep it chilled to preserve the fizziness and the clean taste.

Giữ lạnh để giữ được độ sủi tăm và hương vị sạch sẽ.

the drink’s fizziness pairs well with spicy street food.

Độ sủi tăm của đồ uống này rất hợp với đồ ăn đường phố cay.

i could hear the fizziness as soon as i cracked the can open.

Tôi có thể nghe thấy tiếng sủi tăm ngay khi tôi mở lon ra.

the champagne had lively fizziness and a bright apple aroma.

Champagne có độ sủi tăm sống động và hương thơm táo tươi sáng.

too much shaking ruins the fizziness and makes it foam over.

Lắc quá nhiều sẽ làm mất đi độ sủi tăm và khiến nó bị trào ra.

the fizziness gives this ginger beer a sharp, tingling finish.

Độ sủi tăm mang đến một kết thúc cay và tê cho món bia gừng này.

after the ice melted, the fizziness weakened and the flavor felt flat.

Sau khi đá tan chảy, độ sủi tăm giảm đi và hương vị trở nên nhạt nhẽo.

a quick stir releases the fizziness, so i avoid mixing it too much.

Khuấy nhanh sẽ giải phóng độ sủi tăm, vì vậy tôi tránh trộn quá nhiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay