muscle flaccidities
các tình trạng nhẽo
flaccidities in tone
tình trạng nhẽo trong âm điệu
flaccidities observed
nhận thấy tình trạng nhẽo
flaccidities assessment
đánh giá tình trạng nhẽo
flaccidities treatment
điều trị tình trạng nhẽo
evaluate flaccidities
đánh giá tình trạng nhẽo
flaccidities detected
phát hiện tình trạng nhẽo
flaccidities management
quản lý tình trạng nhẽo
understanding flaccidities
hiểu về tình trạng nhẽo
flaccidities analysis
phân tích tình trạng nhẽo
the flaccidities of the plant indicated it needed more water.
Những dấu hiệu chảy xệ của cây cho thấy nó cần nhiều nước hơn.
his flaccidities in motivation were evident during the project.
Sự thiếu quyết tâm của anh ấy thể hiện rõ trong suốt dự án.
the doctor explained the flaccidities in the muscles after the injury.
Bác sĩ giải thích về tình trạng chảy xệ của các cơ sau chấn thương.
flaccidities can be a sign of dehydration in animals.
Tình trạng chảy xệ có thể là dấu hiệu của tình trạng mất nước ở động vật.
she noticed the flaccidities in her skin as she aged.
Cô ấy nhận thấy tình trạng chảy xệ trên da của mình khi cô ấy già đi.
the exercise routine helped reduce the flaccidities in his body.
Chế độ tập thể dục đã giúp giảm tình trạng chảy xệ trên cơ thể anh ấy.
flaccidities in the economy can lead to stagnation.
Tình trạng suy yếu trong nền kinh tế có thể dẫn đến đình trệ.
she researched the flaccidities associated with aging.
Cô ấy nghiên cứu về tình trạng chảy xệ liên quan đến lão hóa.
the flaccidities of the fabric made it unsuitable for the project.
Tình trạng chảy xệ của vải khiến nó không phù hợp với dự án.
addressing the flaccidities in team dynamics improved performance.
Việc giải quyết các vấn đề về sự thiếu năng động trong nhóm đã cải thiện hiệu suất.
muscle flaccidities
các tình trạng nhẽo
flaccidities in tone
tình trạng nhẽo trong âm điệu
flaccidities observed
nhận thấy tình trạng nhẽo
flaccidities assessment
đánh giá tình trạng nhẽo
flaccidities treatment
điều trị tình trạng nhẽo
evaluate flaccidities
đánh giá tình trạng nhẽo
flaccidities detected
phát hiện tình trạng nhẽo
flaccidities management
quản lý tình trạng nhẽo
understanding flaccidities
hiểu về tình trạng nhẽo
flaccidities analysis
phân tích tình trạng nhẽo
the flaccidities of the plant indicated it needed more water.
Những dấu hiệu chảy xệ của cây cho thấy nó cần nhiều nước hơn.
his flaccidities in motivation were evident during the project.
Sự thiếu quyết tâm của anh ấy thể hiện rõ trong suốt dự án.
the doctor explained the flaccidities in the muscles after the injury.
Bác sĩ giải thích về tình trạng chảy xệ của các cơ sau chấn thương.
flaccidities can be a sign of dehydration in animals.
Tình trạng chảy xệ có thể là dấu hiệu của tình trạng mất nước ở động vật.
she noticed the flaccidities in her skin as she aged.
Cô ấy nhận thấy tình trạng chảy xệ trên da của mình khi cô ấy già đi.
the exercise routine helped reduce the flaccidities in his body.
Chế độ tập thể dục đã giúp giảm tình trạng chảy xệ trên cơ thể anh ấy.
flaccidities in the economy can lead to stagnation.
Tình trạng suy yếu trong nền kinh tế có thể dẫn đến đình trệ.
she researched the flaccidities associated with aging.
Cô ấy nghiên cứu về tình trạng chảy xệ liên quan đến lão hóa.
the flaccidities of the fabric made it unsuitable for the project.
Tình trạng chảy xệ của vải khiến nó không phù hợp với dự án.
addressing the flaccidities in team dynamics improved performance.
Việc giải quyết các vấn đề về sự thiếu năng động trong nhóm đã cải thiện hiệu suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay