flagellating oneself
tự hành hạ bản thân
flagellating thoughts
tra tấn những suy nghĩ
flagellating criticism
tra tấn những lời chỉ trích
flagellating guilt
tra tấn cảm giác tội lỗi
flagellating behavior
tra tấn hành vi
flagellating remarks
tra tấn những nhận xét
flagellating oneself mentally
tự hành hạ bản thân về mặt tinh thần
flagellating emotions
tra tấn những cảm xúc
flagellating discipline
tra tấn kỷ luật
flagellating self-reflection
tra tấn sự tự suy ngẫm
he was flagellating himself for not studying harder.
anh ta đang tự hành hạ bản thân vì không chịu học hành chăm chỉ.
she felt like flagellating her mistakes in front of the class.
cô ấy cảm thấy muốn tự hành hạ bản thân vì những sai lầm của mình ngay trước lớp.
flagellating oneself is not a healthy way to cope with failure.
tự hành hạ bản thân không phải là một cách lành mạnh để đối phó với sự thất bại.
the coach was flagellating the team for their poor performance.
huấn luyện viên đã trách mắng cả đội vì màn trình diễn kém cỏi của họ.
flagellating over past decisions won't change the outcome.
việc tự trách cứ bản thân về những quyết định trong quá khứ sẽ không thay đổi kết quả.
he spent hours flagellating himself for the missed opportunity.
anh ta đã dành hàng giờ tự hành hạ bản thân vì cơ hội đã bỏ lỡ.
flagellating thoughts can lead to anxiety and depression.
những suy nghĩ tự trách bản thân có thể dẫn đến lo lắng và trầm cảm.
instead of flagellating, she chose to learn from her mistakes.
thay vì tự hành hạ bản thân, cô ấy đã chọn học hỏi từ những sai lầm của mình.
flagellating over trivial matters is a waste of time.
việc tự trách cứ bản thân về những vấn đề nhỏ nhặt là lãng phí thời gian.
he realized that flagellating himself wouldn't solve the problem.
anh ta nhận ra rằng tự hành hạ bản thân sẽ không giải quyết được vấn đề.
flagellating oneself
tự hành hạ bản thân
flagellating thoughts
tra tấn những suy nghĩ
flagellating criticism
tra tấn những lời chỉ trích
flagellating guilt
tra tấn cảm giác tội lỗi
flagellating behavior
tra tấn hành vi
flagellating remarks
tra tấn những nhận xét
flagellating oneself mentally
tự hành hạ bản thân về mặt tinh thần
flagellating emotions
tra tấn những cảm xúc
flagellating discipline
tra tấn kỷ luật
flagellating self-reflection
tra tấn sự tự suy ngẫm
he was flagellating himself for not studying harder.
anh ta đang tự hành hạ bản thân vì không chịu học hành chăm chỉ.
she felt like flagellating her mistakes in front of the class.
cô ấy cảm thấy muốn tự hành hạ bản thân vì những sai lầm của mình ngay trước lớp.
flagellating oneself is not a healthy way to cope with failure.
tự hành hạ bản thân không phải là một cách lành mạnh để đối phó với sự thất bại.
the coach was flagellating the team for their poor performance.
huấn luyện viên đã trách mắng cả đội vì màn trình diễn kém cỏi của họ.
flagellating over past decisions won't change the outcome.
việc tự trách cứ bản thân về những quyết định trong quá khứ sẽ không thay đổi kết quả.
he spent hours flagellating himself for the missed opportunity.
anh ta đã dành hàng giờ tự hành hạ bản thân vì cơ hội đã bỏ lỡ.
flagellating thoughts can lead to anxiety and depression.
những suy nghĩ tự trách bản thân có thể dẫn đến lo lắng và trầm cảm.
instead of flagellating, she chose to learn from her mistakes.
thay vì tự hành hạ bản thân, cô ấy đã chọn học hỏi từ những sai lầm của mình.
flagellating over trivial matters is a waste of time.
việc tự trách cứ bản thân về những vấn đề nhỏ nhặt là lãng phí thời gian.
he realized that flagellating himself wouldn't solve the problem.
anh ta nhận ra rằng tự hành hạ bản thân sẽ không giải quyết được vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay