flagman signal
tín hiệu người chỉ huy
flagman duties
nhiệm vụ của người chỉ huy
flagman role
vai trò của người chỉ huy
flagman position
vị trí của người chỉ huy
flagman instructions
hướng dẫn của người chỉ huy
flagman training
đào tạo người chỉ huy
flagman equipment
trang bị của người chỉ huy
flagman safety
an toàn của người chỉ huy
flagman communication
giao tiếp của người chỉ huy
flagman operations
hoạt động của người chỉ huy
the flagman waved his flag to signal the start of the race.
người chỉ huy cờ vẫy cờ của mình để báo hiệu bắt đầu cuộc đua.
the flagman is responsible for ensuring safety at the construction site.
người chỉ huy cờ chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn tại công trường xây dựng.
during the event, the flagman guided the participants through the course.
trong suốt sự kiện, người chỉ huy cờ đã hướng dẫn người tham gia qua đường đua.
the flagman used a bright flag to attract attention.
người chỉ huy cờ đã sử dụng một lá cờ sáng để thu hút sự chú ý.
every race needs a skilled flagman to manage the start and finish.
mỗi cuộc đua đều cần một người chỉ huy cờ lành nghề để quản lý điểm bắt đầu và kết thúc.
the flagman stood at the corner to direct traffic safely.
người chỉ huy cờ đứng ở góc đường để điều khiển giao thông an toàn.
with a loud whistle, the flagman signaled the end of the session.
với một tiếng còi lớn, người chỉ huy cờ đã báo hiệu kết thúc buổi.
the flagman’s role is crucial in competitive sports.
vai trò của người chỉ huy cờ rất quan trọng trong các môn thể thao cạnh tranh.
many drivers rely on the flagman to provide clear instructions.
nhiều tài xế dựa vào người chỉ huy cờ để cung cấp hướng dẫn rõ ràng.
the flagman wore a bright uniform to be easily seen.
người chỉ huy cờ mặc đồng phục sáng màu để dễ thấy.
flagman signal
tín hiệu người chỉ huy
flagman duties
nhiệm vụ của người chỉ huy
flagman role
vai trò của người chỉ huy
flagman position
vị trí của người chỉ huy
flagman instructions
hướng dẫn của người chỉ huy
flagman training
đào tạo người chỉ huy
flagman equipment
trang bị của người chỉ huy
flagman safety
an toàn của người chỉ huy
flagman communication
giao tiếp của người chỉ huy
flagman operations
hoạt động của người chỉ huy
the flagman waved his flag to signal the start of the race.
người chỉ huy cờ vẫy cờ của mình để báo hiệu bắt đầu cuộc đua.
the flagman is responsible for ensuring safety at the construction site.
người chỉ huy cờ chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn tại công trường xây dựng.
during the event, the flagman guided the participants through the course.
trong suốt sự kiện, người chỉ huy cờ đã hướng dẫn người tham gia qua đường đua.
the flagman used a bright flag to attract attention.
người chỉ huy cờ đã sử dụng một lá cờ sáng để thu hút sự chú ý.
every race needs a skilled flagman to manage the start and finish.
mỗi cuộc đua đều cần một người chỉ huy cờ lành nghề để quản lý điểm bắt đầu và kết thúc.
the flagman stood at the corner to direct traffic safely.
người chỉ huy cờ đứng ở góc đường để điều khiển giao thông an toàn.
with a loud whistle, the flagman signaled the end of the session.
với một tiếng còi lớn, người chỉ huy cờ đã báo hiệu kết thúc buổi.
the flagman’s role is crucial in competitive sports.
vai trò của người chỉ huy cờ rất quan trọng trong các môn thể thao cạnh tranh.
many drivers rely on the flagman to provide clear instructions.
nhiều tài xế dựa vào người chỉ huy cờ để cung cấp hướng dẫn rõ ràng.
the flagman wore a bright uniform to be easily seen.
người chỉ huy cờ mặc đồng phục sáng màu để dễ thấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay