| số nhiều | flagroots |
flagroot value
giá trị gốc
flagroot path
đường dẫn gốc
flagroot node
nút gốc
flagroot element
phần tử gốc
flagroot attribute
thuộc tính gốc
flagroot configuration
cấu hình gốc
flagroot setting
thiết lập gốc
flagroot reference
tham chiếu gốc
flagroot identifier
nhận dạng gốc
flagroot instance
thể hiện gốc
the flagroot of the project is to enhance user experience.
mục tiêu cốt lõi của dự án là nâng cao trải nghiệm người dùng.
we need to identify the flagroot issues affecting our performance.
chúng ta cần xác định các vấn đề cốt lõi ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng tôi.
understanding the flagroot of the problem is crucial for finding a solution.
hiểu rõ cốt lõi của vấn đề là rất quan trọng để tìm ra giải pháp.
the flagroot of our strategy lies in customer satisfaction.
mục tiêu cốt lõi của chiến lược của chúng tôi nằm ở sự hài lòng của khách hàng.
to succeed, we must address the flagroot challenges head-on.
để thành công, chúng ta phải giải quyết trực tiếp những thách thức cốt lõi.
we are exploring the flagroot factors that influence market trends.
chúng tôi đang khám phá các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến xu hướng thị trường.
finding the flagroot of the issue will help us implement effective changes.
tìm ra cốt lõi của vấn đề sẽ giúp chúng tôi thực hiện những thay đổi hiệu quả.
the team focused on the flagroot causes of employee dissatisfaction.
nhóm tập trung vào các nguyên nhân cốt lõi gây ra sự không hài lòng của nhân viên.
we need to communicate the flagroot goals clearly to all stakeholders.
chúng ta cần truyền đạt rõ ràng các mục tiêu cốt lõi cho tất cả các bên liên quan.
identifying the flagroot elements of our design is essential for success.
xác định các yếu tố cốt lõi trong thiết kế của chúng tôi là điều cần thiết để thành công.
flagroot value
giá trị gốc
flagroot path
đường dẫn gốc
flagroot node
nút gốc
flagroot element
phần tử gốc
flagroot attribute
thuộc tính gốc
flagroot configuration
cấu hình gốc
flagroot setting
thiết lập gốc
flagroot reference
tham chiếu gốc
flagroot identifier
nhận dạng gốc
flagroot instance
thể hiện gốc
the flagroot of the project is to enhance user experience.
mục tiêu cốt lõi của dự án là nâng cao trải nghiệm người dùng.
we need to identify the flagroot issues affecting our performance.
chúng ta cần xác định các vấn đề cốt lõi ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng tôi.
understanding the flagroot of the problem is crucial for finding a solution.
hiểu rõ cốt lõi của vấn đề là rất quan trọng để tìm ra giải pháp.
the flagroot of our strategy lies in customer satisfaction.
mục tiêu cốt lõi của chiến lược của chúng tôi nằm ở sự hài lòng của khách hàng.
to succeed, we must address the flagroot challenges head-on.
để thành công, chúng ta phải giải quyết trực tiếp những thách thức cốt lõi.
we are exploring the flagroot factors that influence market trends.
chúng tôi đang khám phá các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến xu hướng thị trường.
finding the flagroot of the issue will help us implement effective changes.
tìm ra cốt lõi của vấn đề sẽ giúp chúng tôi thực hiện những thay đổi hiệu quả.
the team focused on the flagroot causes of employee dissatisfaction.
nhóm tập trung vào các nguyên nhân cốt lõi gây ra sự không hài lòng của nhân viên.
we need to communicate the flagroot goals clearly to all stakeholders.
chúng ta cần truyền đạt rõ ràng các mục tiêu cốt lõi cho tất cả các bên liên quan.
identifying the flagroot elements of our design is essential for success.
xác định các yếu tố cốt lõi trong thiết kế của chúng tôi là điều cần thiết để thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay