flaked

[Mỹ]/fleikt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ngủ gật; kiệt sức; bất tỉnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

flaked coconut

dừa tươi

flaked almonds

hạnh nhân thái

flaked fish

cá vụn

Câu ví dụ

a cable had to be flaked out .

một cáp phải được trải ra.

Ví dụ thực tế

Let's get you the flakes then.

Vậy thì chúng ta sẽ lấy cho bạn những vụn bánh đấy.

Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)

Well, having a 20-pound boulder of it is better than having a flake.

Tuy nhiên, có một tảng đá 20 pound thì tốt hơn là có một vụn.

Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)

You can add the flakes to sandwiches, soups, and salads.

Bạn có thể thêm vụn bánh vào bánh mì sandwich, súp và salad.

Nguồn: Listen to beautiful stories and remember level six vocabulary.

We found small flakes of gold in the neck wound.

Chúng tôi tìm thấy những vụn vàng nhỏ trong vết thương ở cổ.

Nguồn: English little tyrant

Flake after flake To lie in the dark and silent lake.

Vụn bánh sau vụn bánh, nằm trong hồ tối và lặng yên.

Nguồn: American Version Language Arts Volume 6

You know those chili flakes? You got the ones in the packets?

Bạn có biết những vụn ớt không? Bạn có loại trong các gói không?

Nguồn: Read a poem before bed.

Of easy wind and downy flake.

Của gió dễ dàng và vụn mềm mại.

Nguồn: Travel Across America

Get some chilli flakes in this, try, and make it taste like something.

Cho một ít vụn ớt vào đây, thử và làm cho nó có vị gì đó đi.

Nguồn: Gourmet Base

And some white pepper, as we don't want any brown flakes in it.

Và một ít hạt tiêu trắng, vì chúng tôi không muốn bất kỳ vụn nâu nào trong đó.

Nguồn: Victoria Kitchen

Now they have the Frosted Flakes with the marshmallows in it. It's crazy.

Bây giờ họ có Frosted Flakes với marshmallows bên trong. Thật điên rồ.

Nguồn: Celebrity's Daily Meal Plan (Bilingual Selection)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay