flamens

[Mỹ]/ˈfleɪmən/
[Anh]/ˈfleɪmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. linh mục trong La Mã cổ đại; linh mục

Cụm từ & Cách kết hợp

flamen dance

nhảy flamen

flamen art

nghệ thuật flamen

flamen festival

lễ hội flamen

flamen performance

biểu diễn flamen

flamen show

đêm diễn flamen

flamen sculpture

điêu khắc flamen

flamen effect

hiệu ứng flamen

flamen display

trưng bày flamen

flamen theme

chủ đề flamen

flamen design

thiết kế flamen

Câu ví dụ

flamen is a term used in ancient roman religion.

flamen là một thuật ngữ được sử dụng trong tôn giáo La Mã cổ đại.

the flamen served as a priest for specific deities.

người flamen phục vụ như một thầy tế cho các vị thần cụ thể.

in ancient rome, there were different types of flamen.

ở La Mã cổ đại, có nhiều loại flamen khác nhau.

the flamen was responsible for performing rituals.

người flamen chịu trách nhiệm thực hiện các nghi lễ.

each flamen had a unique set of duties.

mỗi người flamen có một bộ nhiệm vụ riêng.

flamen played a significant role in roman society.

flamen đóng vai trò quan trọng trong xã hội La Mã.

the title of flamen was highly respected.

tước hiệu flamen được đánh giá rất cao.

flamen had to follow strict religious guidelines.

flamen phải tuân theo các hướng dẫn tôn giáo nghiêm ngặt.

many flamen were chosen from noble families.

nhiều người flamen được chọn từ các gia đình quý tộc.

the flamen's attire was distinct and symbolic.

trang phục của người flamen rất khác biệt và mang tính biểu tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay