flamen dance
nhảy flamen
flamen art
nghệ thuật flamen
flamen festival
lễ hội flamen
flamen performance
biểu diễn flamen
flamen show
đêm diễn flamen
flamen sculpture
điêu khắc flamen
flamen effect
hiệu ứng flamen
flamen display
trưng bày flamen
flamen theme
chủ đề flamen
flamen design
thiết kế flamen
flamen is a term used in ancient roman religion.
flamen là một thuật ngữ được sử dụng trong tôn giáo La Mã cổ đại.
the flamen served as a priest for specific deities.
người flamen phục vụ như một thầy tế cho các vị thần cụ thể.
in ancient rome, there were different types of flamen.
ở La Mã cổ đại, có nhiều loại flamen khác nhau.
the flamen was responsible for performing rituals.
người flamen chịu trách nhiệm thực hiện các nghi lễ.
each flamen had a unique set of duties.
mỗi người flamen có một bộ nhiệm vụ riêng.
flamen played a significant role in roman society.
flamen đóng vai trò quan trọng trong xã hội La Mã.
the title of flamen was highly respected.
tước hiệu flamen được đánh giá rất cao.
flamen had to follow strict religious guidelines.
flamen phải tuân theo các hướng dẫn tôn giáo nghiêm ngặt.
many flamen were chosen from noble families.
nhiều người flamen được chọn từ các gia đình quý tộc.
the flamen's attire was distinct and symbolic.
trang phục của người flamen rất khác biệt và mang tính biểu tượng.
flamen dance
nhảy flamen
flamen art
nghệ thuật flamen
flamen festival
lễ hội flamen
flamen performance
biểu diễn flamen
flamen show
đêm diễn flamen
flamen sculpture
điêu khắc flamen
flamen effect
hiệu ứng flamen
flamen display
trưng bày flamen
flamen theme
chủ đề flamen
flamen design
thiết kế flamen
flamen is a term used in ancient roman religion.
flamen là một thuật ngữ được sử dụng trong tôn giáo La Mã cổ đại.
the flamen served as a priest for specific deities.
người flamen phục vụ như một thầy tế cho các vị thần cụ thể.
in ancient rome, there were different types of flamen.
ở La Mã cổ đại, có nhiều loại flamen khác nhau.
the flamen was responsible for performing rituals.
người flamen chịu trách nhiệm thực hiện các nghi lễ.
each flamen had a unique set of duties.
mỗi người flamen có một bộ nhiệm vụ riêng.
flamen played a significant role in roman society.
flamen đóng vai trò quan trọng trong xã hội La Mã.
the title of flamen was highly respected.
tước hiệu flamen được đánh giá rất cao.
flamen had to follow strict religious guidelines.
flamen phải tuân theo các hướng dẫn tôn giáo nghiêm ngặt.
many flamen were chosen from noble families.
nhiều người flamen được chọn từ các gia đình quý tộc.
the flamen's attire was distinct and symbolic.
trang phục của người flamen rất khác biệt và mang tính biểu tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay