flashinesses in fashion
sự phô trương trong thời trang
flashinesses of cars
sự phô trương của xe hơi
flashinesses in design
sự phô trương trong thiết kế
flashinesses of jewelry
sự phô trương của trang sức
flashinesses in advertising
sự phô trương trong quảng cáo
flashinesses of parties
sự phô trương của các bữa tiệc
flashinesses in art
sự phô trương trong nghệ thuật
flashinesses of clothing
sự phô trương của quần áo
flashinesses in performances
sự phô trương trong các buổi biểu diễn
flashinesses of trends
sự phô trương của các xu hướng
her dress was full of flashinesses that caught everyone's attention.
váy của cô ấy tràn ngập sự phô trương bắt mắt khiến ai cũng chú ý.
in the world of fashion, flashinesses can sometimes overshadow true elegance.
trong thế giới thời trang, sự phô trương đôi khi có thể làm lu mờ vẻ thanh lịch thực sự.
the flashinesses of the car attracted many buyers at the showroom.
sự phô trương của chiếc xe đã thu hút nhiều người mua tại showroom.
he prefers subtlety over flashinesses in his artwork.
anh ấy thích sự tinh tế hơn là sự phô trương trong các tác phẩm nghệ thuật của mình.
the party was filled with flashinesses that made it unforgettable.
tiệc tràn ngập sự phô trương khiến nó trở nên khó quên.
flashinesses in advertising can sometimes mislead consumers.
sự phô trương trong quảng cáo đôi khi có thể khiến người tiêu dùng hiểu lầm.
despite the flashinesses, the performance lacked substance.
bất chấp sự phô trương, màn trình diễn thiếu nội dung.
her personality is as vibrant as the flashinesses of her outfits.
tính cách của cô ấy sống động như sự phô trương của trang phục của cô ấy.
many people are drawn to the flashinesses of celebrity lifestyles.
rất nhiều người bị thu hút bởi sự phô trương của lối sống người nổi tiếng.
flashinesses can sometimes be a mask for deeper issues.
sự phô trương đôi khi có thể là một lớp vỏ che đậy những vấn đề sâu sắc hơn.
flashinesses in fashion
sự phô trương trong thời trang
flashinesses of cars
sự phô trương của xe hơi
flashinesses in design
sự phô trương trong thiết kế
flashinesses of jewelry
sự phô trương của trang sức
flashinesses in advertising
sự phô trương trong quảng cáo
flashinesses of parties
sự phô trương của các bữa tiệc
flashinesses in art
sự phô trương trong nghệ thuật
flashinesses of clothing
sự phô trương của quần áo
flashinesses in performances
sự phô trương trong các buổi biểu diễn
flashinesses of trends
sự phô trương của các xu hướng
her dress was full of flashinesses that caught everyone's attention.
váy của cô ấy tràn ngập sự phô trương bắt mắt khiến ai cũng chú ý.
in the world of fashion, flashinesses can sometimes overshadow true elegance.
trong thế giới thời trang, sự phô trương đôi khi có thể làm lu mờ vẻ thanh lịch thực sự.
the flashinesses of the car attracted many buyers at the showroom.
sự phô trương của chiếc xe đã thu hút nhiều người mua tại showroom.
he prefers subtlety over flashinesses in his artwork.
anh ấy thích sự tinh tế hơn là sự phô trương trong các tác phẩm nghệ thuật của mình.
the party was filled with flashinesses that made it unforgettable.
tiệc tràn ngập sự phô trương khiến nó trở nên khó quên.
flashinesses in advertising can sometimes mislead consumers.
sự phô trương trong quảng cáo đôi khi có thể khiến người tiêu dùng hiểu lầm.
despite the flashinesses, the performance lacked substance.
bất chấp sự phô trương, màn trình diễn thiếu nội dung.
her personality is as vibrant as the flashinesses of her outfits.
tính cách của cô ấy sống động như sự phô trương của trang phục của cô ấy.
many people are drawn to the flashinesses of celebrity lifestyles.
rất nhiều người bị thu hút bởi sự phô trương của lối sống người nổi tiếng.
flashinesses can sometimes be a mask for deeper issues.
sự phô trương đôi khi có thể là một lớp vỏ che đậy những vấn đề sâu sắc hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now