reduce flatulences
giảm đầy hơi
excessive flatulences
đầy hơi quá nhiều
flatulences relief
giảm đầy hơi
control flatulences
kiểm soát đầy hơi
flatulences causes
nguyên nhân gây đầy hơi
flatulences treatment
điều trị đầy hơi
flatulences symptoms
triệu chứng đầy hơi
flatulences management
quản lý đầy hơi
flatulences issues
các vấn đề về đầy hơi
flatulences diet
chế độ ăn uống giảm đầy hơi
he often suffers from flatulences after eating beans.
Anh ấy thường xuyên bị đầy hơi sau khi ăn đậu.
flatulences can be embarrassing in social situations.
Đầy hơi có thể gây khó chịu trong các tình huống xã hội.
she tried to avoid foods that cause flatulences.
Cô ấy cố gắng tránh những thực phẩm gây ra đầy hơi.
flatulences are often a sign of digestive issues.
Đầy hơi thường là dấu hiệu của các vấn đề về tiêu hóa.
he joked about his frequent flatulences during dinner.
Anh ấy đã đùa về việc đầy hơi thường xuyên của mình trong bữa tối.
some people are more prone to flatulences than others.
Một số người dễ bị đầy hơi hơn những người khác.
she laughed off her flatulences, saying it was natural.
Cô ấy cười cho qua chuyện về việc đầy hơi của mình, nói rằng đó là điều tự nhiên.
doctors recommend dietary changes to reduce flatulences.
Các bác sĩ khuyên nên thay đổi chế độ ăn uống để giảm đầy hơi.
flatulences can disrupt a peaceful evening with friends.
Đầy hơi có thể phá hỏng một buổi tối yên bình với bạn bè.
he took medication to help manage his flatulences.
Anh ấy dùng thuốc để giúp kiểm soát tình trạng đầy hơi của mình.
reduce flatulences
giảm đầy hơi
excessive flatulences
đầy hơi quá nhiều
flatulences relief
giảm đầy hơi
control flatulences
kiểm soát đầy hơi
flatulences causes
nguyên nhân gây đầy hơi
flatulences treatment
điều trị đầy hơi
flatulences symptoms
triệu chứng đầy hơi
flatulences management
quản lý đầy hơi
flatulences issues
các vấn đề về đầy hơi
flatulences diet
chế độ ăn uống giảm đầy hơi
he often suffers from flatulences after eating beans.
Anh ấy thường xuyên bị đầy hơi sau khi ăn đậu.
flatulences can be embarrassing in social situations.
Đầy hơi có thể gây khó chịu trong các tình huống xã hội.
she tried to avoid foods that cause flatulences.
Cô ấy cố gắng tránh những thực phẩm gây ra đầy hơi.
flatulences are often a sign of digestive issues.
Đầy hơi thường là dấu hiệu của các vấn đề về tiêu hóa.
he joked about his frequent flatulences during dinner.
Anh ấy đã đùa về việc đầy hơi thường xuyên của mình trong bữa tối.
some people are more prone to flatulences than others.
Một số người dễ bị đầy hơi hơn những người khác.
she laughed off her flatulences, saying it was natural.
Cô ấy cười cho qua chuyện về việc đầy hơi của mình, nói rằng đó là điều tự nhiên.
doctors recommend dietary changes to reduce flatulences.
Các bác sĩ khuyên nên thay đổi chế độ ăn uống để giảm đầy hơi.
flatulences can disrupt a peaceful evening with friends.
Đầy hơi có thể phá hỏng một buổi tối yên bình với bạn bè.
he took medication to help manage his flatulences.
Anh ấy dùng thuốc để giúp kiểm soát tình trạng đầy hơi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay