toots and boots
bíp và ủng
toots of joy
tiếng bíp vui mừng
toots for you
bíp dành cho bạn
toots in traffic
tiếng bíp trong giao thông
toots of laughter
tiếng bíp của tiếng cười
loud toots
tiếng bíp lớn
happy toots
tiếng bíp vui vẻ
short toots
tiếng bíp ngắn
quick toots
tiếng bíp nhanh
silly toots
tiếng bíp ngốc nghếch
she loves toots from her favorite jazz band.
Cô ấy thích những tiếng kèn từ ban nhạc jazz yêu thích của mình.
he often toots his horn to get attention.
Anh ấy thường thổi kèn để thu hút sự chú ý.
the car toots as it drives by.
Chiếc xe phát ra tiếng kêu 'xoẹt' khi chạy qua.
my dog toots when he's excited.
Chú chó của tôi kêu 'xoẹt' khi nó phấn khích.
she gave a little toot to signal her arrival.
Cô ấy đã thổi một tiếng nhỏ để báo hiệu sự xuất hiện của mình.
he toots his own horn about his achievements.
Anh ấy khoe khoang về những thành tựu của mình.
the kids love toots from the ice cream truck.
Những đứa trẻ thích những tiếng 'xoẹt' từ chiếc xe bán kem.
during the parade, the band tooted loudly.
Trong cuộc diễu hành, ban nhạc đã thổi kèn lớn.
she can't help but toot when she's happy.
Cô ấy không thể không kêu 'xoẹt' khi cô ấy vui vẻ.
he toots at the traffic to clear the way.
Anh ấy thổi kèn vào giao thông để mở đường.
toots and boots
bíp và ủng
toots of joy
tiếng bíp vui mừng
toots for you
bíp dành cho bạn
toots in traffic
tiếng bíp trong giao thông
toots of laughter
tiếng bíp của tiếng cười
loud toots
tiếng bíp lớn
happy toots
tiếng bíp vui vẻ
short toots
tiếng bíp ngắn
quick toots
tiếng bíp nhanh
silly toots
tiếng bíp ngốc nghếch
she loves toots from her favorite jazz band.
Cô ấy thích những tiếng kèn từ ban nhạc jazz yêu thích của mình.
he often toots his horn to get attention.
Anh ấy thường thổi kèn để thu hút sự chú ý.
the car toots as it drives by.
Chiếc xe phát ra tiếng kêu 'xoẹt' khi chạy qua.
my dog toots when he's excited.
Chú chó của tôi kêu 'xoẹt' khi nó phấn khích.
she gave a little toot to signal her arrival.
Cô ấy đã thổi một tiếng nhỏ để báo hiệu sự xuất hiện của mình.
he toots his own horn about his achievements.
Anh ấy khoe khoang về những thành tựu của mình.
the kids love toots from the ice cream truck.
Những đứa trẻ thích những tiếng 'xoẹt' từ chiếc xe bán kem.
during the parade, the band tooted loudly.
Trong cuộc diễu hành, ban nhạc đã thổi kèn lớn.
she can't help but toot when she's happy.
Cô ấy không thể không kêu 'xoẹt' khi cô ấy vui vẻ.
he toots at the traffic to clear the way.
Anh ấy thổi kèn vào giao thông để mở đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay