flatworms

[Mỹ]/[ˈflætˌwɜːmz]/
[Anh]/[ˈflætˌwɝmz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật lưỡng cư; một bộ động vật tương đối đơn giản, chủ yếu sống dưới nước với cơ thể phẳng; một con động vật phẳng.

Cụm từ & Cách kết hợp

flatworms live

động vật dẹt sống

studying flatworms

nghiên cứu động vật dẹt

flatworms feed

động vật dẹt ăn uống

free flatworms

động vật dẹt tự do

flatworms move

động vật dẹt di chuyển

parasitic flatworms

động vật dẹt ký sinh

flatworms reproduce

động vật dẹt sinh sản

finding flatworms

tìm động vật dẹt

flatworms thrive

động vật dẹt phát triển mạnh

small flatworms

động vật dẹt nhỏ

Câu ví dụ

researchers studied the flatworms' regenerative abilities in the lab.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng tái sinh của các loài dải ruy băng trong phòng thí nghiệm.

some flatworms are free-living and found in aquatic environments.

Một số loài dải ruy băng sống tự do và được tìm thấy trong các môi trường nước.

the parasitic flatworms can infect various hosts, causing disease.

Các loài dải ruy băng ký sinh có thể nhiễm vào nhiều vật chủ khác nhau, gây ra bệnh.

scientists observed flatworms splitting into two new individuals.

Các nhà khoa học đã quan sát thấy dải ruy băng tách thành hai cá thể mới.

flatworms exhibit a simple body plan with no complex organs.

Dải ruy băng thể hiện một cấu trúc cơ thể đơn giản không có các cơ quan phức tạp.

the flatworms' digestive system is incomplete, with a single opening.

Hệ tiêu hóa của dải ruy băng là không hoàn chỉnh, chỉ có một lỗ mở.

many flatworms are hermaphrodites, possessing both male and female reproductive organs.

Rất nhiều loài dải ruy băng là lưỡng tính, có cả cơ quan sinh dục đực và cái.

we collected samples of freshwater flatworms for further analysis.

Chúng tôi đã thu thập các mẫu dải ruy băng nước ngọt để phân tích thêm.

the flatworms moved slowly across the sandy seabed.

Dải ruy băng di chuyển chậm rãi trên nền cát dưới đáy biển.

microscopic flatworms are common in soil and freshwater habitats.

Các loài dải ruy băng vi thể rất phổ biến trong đất và môi trường nước ngọt.

the team investigated the life cycle of the parasitic flatworms.

Đội ngũ đã điều tra chu kỳ sống của các loài dải ruy băng ký sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay